vioxx

[Mỹ]/vɪɒks/
[Anh]/vɪɑːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên thương hiệu của rofecoxib, một chất ức chế COX-2 được sử dụng để điều trị đau và viêm ở bệnh gút và viêm khớp dạng thấp.
Các dạng của từ
số nhiềuvioxxes

Cụm từ & Cách kết hợp

vioxx scandal

scandal Vioxx

vioxx recall

hủy bỏ Vioxx

vioxx lawsuit

kiện Vioxx

vioxx settlement

thỏa thuận Vioxx

vioxx risks

rủi ro của Vioxx

vioxx victims

nạn nhân Vioxx

vioxx controversy

controversy Vioxx

vioxx case

vụ việc Vioxx

vioxx study

nghiên cứu Vioxx

vioxx drug

thuốc Vioxx

Câu ví dụ

doctors prescribed vioxx for arthritis pain relief before its withdrawal.

Các bác sĩ đã kê đơn vioxx để giảm đau viêm khớp trước khi thuốc bị thu hồi.

the vioxx controversy sparked debates about drug safety regulations.

Tranh cãi về vioxx đã gây ra những cuộc tranh luận về quy định an toàn thuốc.

many vioxx users experienced unexpected cardiovascular complications.

Nhiều người dùng vioxx đã trải qua các biến chứng tim mạch bất ngờ.

merck voluntarily withdrew vioxx from the global market in 2004.

Merck tự nguyện thu hồi vioxx khỏi thị trường toàn cầu vào năm 2004.

lawsuits against vioxx manufacturers resulted in massive settlements.

Các vụ kiện đối với các nhà sản xuất vioxx đã dẫn đến các khoản bồi thường lớn.

clinical trials revealed increased heart attack risks among vioxx patients.

Các thử nghiệm lâm sàng đã tiết lộ nguy cơ nhồi máu tim tăng cao ở bệnh nhân dùng vioxx.

the vioxx recall became one of the largest pharmaceutical withdrawals in history.

Việc thu hồi vioxx trở thành một trong những lần thu hồi thuốc lớn nhất trong lịch sử.

patients were advised to stop taking vioxx immediately after safety alerts.

Bệnh nhân được khuyên ngay lập tức ngừng sử dụng vioxx sau các cảnh báo an toàn.

the vioxx scandal damaged public trust in pharmaceutical companies.

Vụ bê bối vioxx đã làm tổn hại niềm tin của công chúng vào các công ty dược phẩm.

researchers published alarming data linking vioxx to stroke risks.

Các nhà nghiên cứu đã công bố dữ liệu đáng báo động liên quan đến nguy cơ đột quỵ do vioxx.

insurance companies refused coverage for vioxx prescriptions post-recall.

Các công ty bảo hiểm từ chối chi trả cho các đơn thuốc vioxx sau khi thu hồi.

the vioxx case prompted stricter fda oversight of cox-2 inhibitors.

Vụ việc liên quan đến vioxx đã thúc đẩy việc giám sát nghiêm ngặt hơn của FDA đối với các chất ức chế COX-2.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay