virgas

[US]/'vɜːgəz/
[UK]/'vɜrɡəz/

Translation

n.[Khí tượng học] Một loại mây xuất hiện dưới dạng các vệt mưa rơi mà bay hơi trước khi chạm đất.; (Virga) Một họ; (Ý) một cái tên.

Phrases & Collocations

virgas line

đường cong

virgas effect

hiệu ứng virga

virgas model

mô hình virga

virgas theory

thuyết virga

virgas system

hệ thống virga

virgas method

phương pháp virga

virgas analysis

phân tích virga

virgas approach

cách tiếp cận virga

virgas phenomenon

hiện tượng virga

virgas data

dữ liệu virga

Example Sentences

virgas are often used in traditional crafts.

Những vật thể hình thoi thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

many cultures incorporate virgas into their rituals.

Nhiều nền văn hóa kết hợp các vật thể hình thoi vào các nghi lễ của họ.

virgas can symbolize strength and resilience.

Các vật thể hình thoi có thể tượng trưng cho sức mạnh và khả năng phục hồi.

artists often use virgas in their sculptures.

Các nghệ sĩ thường sử dụng các vật thể hình thoi trong các tác phẩm điêu khắc của họ.

virgas are essential tools for some musicians.

Các vật thể hình thoi là những công cụ thiết yếu cho một số nhạc sĩ.

in literature, virgas can represent freedom.

Trong văn học, các vật thể hình thoi có thể đại diện cho tự do.

virgas are commonly found in various ecosystems.

Các vật thể hình thoi thường được tìm thấy trong nhiều hệ sinh thái khác nhau.

many people collect virgas as a hobby.

Nhiều người thu thập các vật thể hình thoi như một sở thích.

virgas can be used for decoration and utility.

Các vật thể hình thoi có thể được sử dụng để trang trí và tiện ích.

virgas are often featured in cultural exhibitions.

Các vật thể hình thoi thường được giới thiệu trong các cuộc triển lãm văn hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now