virginals

[Mỹ]/ˈvɜːdʒɪnəlz/
[Anh]/ˈvɜrdʒɪnəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại nhạc cụ bàn phím, hình vuông, không có chân

Cụm từ & Cách kết hợp

play virginals

đánh virginals

virginals music

âm nhạc virginals

virginals pieces

các bản nhạc virginals

virginals sound

âm thanh virginals

virginals player

người chơi virginals

virginals technique

kỹ thuật chơi virginals

virginals style

phong cách virginals

virginals repertoire

tổ nghiệp virginals

virginals history

lịch sử virginals

virginals performance

biểu diễn virginals

Câu ví dụ

she played the virginals beautifully at the concert.

Cô ấy chơi virginals một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

the virginals were a popular instrument in the renaissance.

Virginals là một nhạc cụ phổ biến trong thời kỳ phục hưng.

he learned to play the virginals from a young age.

Anh ấy bắt đầu học chơi virginals từ khi còn trẻ.

many composers wrote music specifically for the virginals.

Nhiều nhà soạn nhạc đã viết nhạc dành riêng cho virginals.

the delicate sound of the virginals filled the room.

Âm thanh tinh tế của virginals đã lấp đầy căn phòng.

she inherited a set of virginals from her grandmother.

Cô ấy thừa hưởng một bộ virginals từ bà của mình.

he performed a sonata on the virginals.

Anh ấy biểu diễn một bản sonata trên virginals.

the virginals have a unique charm that attracts many musicians.

Virginals có một nét quyến rũ độc đáo thu hút nhiều nhạc sĩ.

learning the virginals can enhance your musical skills.

Học chơi virginals có thể nâng cao kỹ năng âm nhạc của bạn.

she has a collection of antique virginals in her home.

Cô ấy có một bộ sưu tập các virginals cổ trong nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay