lose virginity
mất đi sự trong trắng
virginity pledge
cam kết giữ trinh tiết
pure virginity
trinh tiết nguyên khiết
virginity test
kiểm tra trinh tiết
a state of virginity
một trạng thái của sự trinh tiết
I lost my virginity .
Tôi đã mất đi sự trinh tiết của mình.
She was19 when she lost her virginity.
Cô ấy 19 tuổi khi cô ấy mất đi sự trinh tiết.
a fabled creature symbolic of virginity
một sinh vật được đồn đại tượng trưng cho sự trinh tiết
virginity is a social construct
Sự trinh tiết là một cấu trúc xã hội.
virginity is a personal choice
Sự trinh tiết là một lựa chọn cá nhân.
virginity is a cultural concept
Sự trinh tiết là một khái niệm văn hóa.
virginity is often associated with purity
Sự trinh tiết thường gắn liền với sự tinh khiết.
virginity is a topic of societal pressure
Sự trinh tiết là một chủ đề của áp lực xã hội.
lose virginity
mất đi sự trong trắng
virginity pledge
cam kết giữ trinh tiết
pure virginity
trinh tiết nguyên khiết
virginity test
kiểm tra trinh tiết
a state of virginity
một trạng thái của sự trinh tiết
I lost my virginity .
Tôi đã mất đi sự trinh tiết của mình.
She was19 when she lost her virginity.
Cô ấy 19 tuổi khi cô ấy mất đi sự trinh tiết.
a fabled creature symbolic of virginity
một sinh vật được đồn đại tượng trưng cho sự trinh tiết
virginity is a social construct
Sự trinh tiết là một cấu trúc xã hội.
virginity is a personal choice
Sự trinh tiết là một lựa chọn cá nhân.
virginity is a cultural concept
Sự trinh tiết là một khái niệm văn hóa.
virginity is often associated with purity
Sự trinh tiết thường gắn liền với sự tinh khiết.
virginity is a topic of societal pressure
Sự trinh tiết là một chủ đề của áp lực xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay