virginities

[Mỹ]/və'dʒɪnɪtɪ/
[Anh]/vɚ'dʒɪnəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự trinh tiết, sự trong trắng, sự thuần khiết

Cụm từ & Cách kết hợp

lose virginity

mất đi sự trong trắng

virginity pledge

cam kết giữ trinh tiết

pure virginity

trinh tiết nguyên khiết

virginity test

kiểm tra trinh tiết

Câu ví dụ

a state of virginity

một trạng thái của sự trinh tiết

I lost my virginity .

Tôi đã mất đi sự trinh tiết của mình.

She was19 when she lost her virginity.

Cô ấy 19 tuổi khi cô ấy mất đi sự trinh tiết.

a fabled creature symbolic of virginity

một sinh vật được đồn đại tượng trưng cho sự trinh tiết

virginity is a social construct

Sự trinh tiết là một cấu trúc xã hội.

virginity is a personal choice

Sự trinh tiết là một lựa chọn cá nhân.

virginity is a cultural concept

Sự trinh tiết là một khái niệm văn hóa.

virginity is often associated with purity

Sự trinh tiết thường gắn liền với sự tinh khiết.

virginity is a topic of societal pressure

Sự trinh tiết là một chủ đề của áp lực xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay