virid hue
màu xanh lục
virid plant
thực vật màu xanh lục
virid foliage
tán lá màu xanh lục
virid landscape
khung cảnh màu xanh lục
virid garden
vườn màu xanh lục
virid growth
sự phát triển màu xanh lục
virid shade
bóng râm màu xanh lục
virid energy
năng lượng màu xanh lục
virid environment
môi trường màu xanh lục
virid art
nghệ thuật màu xanh lục
the virid landscape was breathtaking.
khung cảnh virid thật ngoạn mục.
she wore a virid dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy virid đến bữa tiệc.
the virid leaves rustled in the wind.
Những chiếc lá virid xào xạc trong gió.
we admired the virid hills during our hike.
Chúng tôi ngưỡng mộ những ngọn đồi virid trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the virid color symbolizes renewal.
Màu virid tượng trưng cho sự đổi mới.
he painted the room in a virid shade.
Anh ấy đã sơn căn phòng với sắc virid.
the garden was filled with virid plants.
Khu vườn tràn ngập những cây xanh virid.
she chose virid accents for her decor.
Cô ấy đã chọn các điểm nhấn virid cho trang trí của mình.
the virid foliage provided shade on a sunny day.
Tán cây xanh virid cung cấp bóng râm vào một ngày nắng.
he felt calm in the virid surroundings.
Anh ấy cảm thấy bình tĩnh trong môi trường xung quanh virid.
virid hue
màu xanh lục
virid plant
thực vật màu xanh lục
virid foliage
tán lá màu xanh lục
virid landscape
khung cảnh màu xanh lục
virid garden
vườn màu xanh lục
virid growth
sự phát triển màu xanh lục
virid shade
bóng râm màu xanh lục
virid energy
năng lượng màu xanh lục
virid environment
môi trường màu xanh lục
virid art
nghệ thuật màu xanh lục
the virid landscape was breathtaking.
khung cảnh virid thật ngoạn mục.
she wore a virid dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy virid đến bữa tiệc.
the virid leaves rustled in the wind.
Những chiếc lá virid xào xạc trong gió.
we admired the virid hills during our hike.
Chúng tôi ngưỡng mộ những ngọn đồi virid trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the virid color symbolizes renewal.
Màu virid tượng trưng cho sự đổi mới.
he painted the room in a virid shade.
Anh ấy đã sơn căn phòng với sắc virid.
the garden was filled with virid plants.
Khu vườn tràn ngập những cây xanh virid.
she chose virid accents for her decor.
Cô ấy đã chọn các điểm nhấn virid cho trang trí của mình.
the virid foliage provided shade on a sunny day.
Tán cây xanh virid cung cấp bóng râm vào một ngày nắng.
he felt calm in the virid surroundings.
Anh ấy cảm thấy bình tĩnh trong môi trường xung quanh virid.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay