expert virologist
virologists chuyên gia
leading virologist
virologists hàng đầu
renowned virologist
virologists nổi tiếng
clinical virologist
virologists lâm sàng
research virologist
virologists nghiên cứu
field virologist
virologists thực địa
senior virologist
virologists cao cấp
trained virologist
virologists được đào tạo
viral virologist
virologists virus
assistant virologist
virologists trợ lý
the virologist conducted groundbreaking research on the virus.
nhà virus học đã tiến hành nghiên cứu đột phá về virus.
as a virologist, she specializes in studying infectious diseases.
với tư cách là một nhà virus học, cô chuyên về nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm.
the virologist presented her findings at the international conference.
nhà virus học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị quốc tế.
many virologists are working to develop a vaccine.
nhiều nhà virus học đang nỗ lực phát triển vắc-xin.
the virologist collaborated with other scientists on the project.
nhà virus học đã hợp tác với các nhà khoa học khác trong dự án.
during the outbreak, the virologist was in high demand.
trong quá trình bùng phát dịch, nhà virus học rất được cần thiết.
the virologist published a paper in a prestigious journal.
nhà virus học đã xuất bản một bài báo trên một tạp chí danh tiếng.
her work as a virologist has contributed to public health.
công việc của cô với tư cách là một nhà virus học đã đóng góp vào sức khỏe cộng đồng.
the virologist explained the mechanism of viral replication.
nhà virus học đã giải thích cơ chế nhân lên của virus.
virologists are crucial in understanding pandemics.
các nhà virus học rất quan trọng trong việc hiểu về đại dịch.
expert virologist
virologists chuyên gia
leading virologist
virologists hàng đầu
renowned virologist
virologists nổi tiếng
clinical virologist
virologists lâm sàng
research virologist
virologists nghiên cứu
field virologist
virologists thực địa
senior virologist
virologists cao cấp
trained virologist
virologists được đào tạo
viral virologist
virologists virus
assistant virologist
virologists trợ lý
the virologist conducted groundbreaking research on the virus.
nhà virus học đã tiến hành nghiên cứu đột phá về virus.
as a virologist, she specializes in studying infectious diseases.
với tư cách là một nhà virus học, cô chuyên về nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm.
the virologist presented her findings at the international conference.
nhà virus học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị quốc tế.
many virologists are working to develop a vaccine.
nhiều nhà virus học đang nỗ lực phát triển vắc-xin.
the virologist collaborated with other scientists on the project.
nhà virus học đã hợp tác với các nhà khoa học khác trong dự án.
during the outbreak, the virologist was in high demand.
trong quá trình bùng phát dịch, nhà virus học rất được cần thiết.
the virologist published a paper in a prestigious journal.
nhà virus học đã xuất bản một bài báo trên một tạp chí danh tiếng.
her work as a virologist has contributed to public health.
công việc của cô với tư cách là một nhà virus học đã đóng góp vào sức khỏe cộng đồng.
the virologist explained the mechanism of viral replication.
nhà virus học đã giải thích cơ chế nhân lên của virus.
virologists are crucial in understanding pandemics.
các nhà virus học rất quan trọng trong việc hiểu về đại dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay