the philosopher argued that we constantly navigate between competing virtualities.
Triết gia cho rằng chúng ta luôn phải điều hướng giữa các ảo tưởng cạnh tranh.
digital virtualities have transformed how we conceptualize community and belonging.
Các ảo tưởng số đã thay đổi cách chúng ta hình dung về cộng đồng và sự thuộc về.
the artist explored the seductive virtualities of simulated environments.
Nhà nghệ thuật đã khám phá những ảo tưởng hấp dẫn trong các môi trường mô phỏng.
students must learn to critically evaluate the virtualities presented in online media.
Học sinh phải học cách đánh giá một cách phê phán các ảo tưởng được trình bày trong phương tiện truyền thông trực tuyến.
the novel examines dangerous virtualities that blur the boundary between reality and illusion.
Tác phẩm tiểu thuyết khám phá những ảo tưởng nguy hiểm làm mờ ranh giới giữa thực tại và ảo tưởng.
multiple virtualities coexist in contemporary digital spaces, each offering distinct experiences.
Nhiều ảo tưởng đồng tồn tại trong không gian số hiện đại, mỗi cái cung cấp trải nghiệm riêng biệt.
the researcher catalogued the various virtualities accessible through emerging technologies.
Nhà nghiên cứu đã lập danh mục các ảo tưởng khác nhau có thể truy cập thông qua các công nghệ mới nổi.
immersing oneself in virtualities for extended periods can alter perception of time.
Ngâm mình trong các ảo tưởng trong thời gian dài có thể thay đổi nhận thức về thời gian.
the game designer created interconnected virtualities that respond to player choices.
Nhà thiết kế trò chơi đã tạo ra các ảo tưởng liên kết với nhau phản ứng với các lựa chọn của người chơi.
ethical questions arise when virtualities become indistinguishable from lived experience.
Các câu hỏi đạo đức nảy sinh khi các ảo tưởng trở nên không thể phân biệt với trải nghiệm sống thực tế.
the architect designed spaces that merge physical and digital virtualities seamlessly.
Kiến trúc sư đã thiết kế các không gian kết hợp mượt mà giữa ảo tưởng vật lý và số.
our understanding of selfhood expands when we inhabit multiple virtualities simultaneously.
Hiểu biết của chúng ta về bản thân mở rộng khi chúng ta cùng lúc sống trong nhiều ảo tưởng.
the philosopher argued that we constantly navigate between competing virtualities.
Triết gia cho rằng chúng ta luôn phải điều hướng giữa các ảo tưởng cạnh tranh.
digital virtualities have transformed how we conceptualize community and belonging.
Các ảo tưởng số đã thay đổi cách chúng ta hình dung về cộng đồng và sự thuộc về.
the artist explored the seductive virtualities of simulated environments.
Nhà nghệ thuật đã khám phá những ảo tưởng hấp dẫn trong các môi trường mô phỏng.
students must learn to critically evaluate the virtualities presented in online media.
Học sinh phải học cách đánh giá một cách phê phán các ảo tưởng được trình bày trong phương tiện truyền thông trực tuyến.
the novel examines dangerous virtualities that blur the boundary between reality and illusion.
Tác phẩm tiểu thuyết khám phá những ảo tưởng nguy hiểm làm mờ ranh giới giữa thực tại và ảo tưởng.
multiple virtualities coexist in contemporary digital spaces, each offering distinct experiences.
Nhiều ảo tưởng đồng tồn tại trong không gian số hiện đại, mỗi cái cung cấp trải nghiệm riêng biệt.
the researcher catalogued the various virtualities accessible through emerging technologies.
Nhà nghiên cứu đã lập danh mục các ảo tưởng khác nhau có thể truy cập thông qua các công nghệ mới nổi.
immersing oneself in virtualities for extended periods can alter perception of time.
Ngâm mình trong các ảo tưởng trong thời gian dài có thể thay đổi nhận thức về thời gian.
the game designer created interconnected virtualities that respond to player choices.
Nhà thiết kế trò chơi đã tạo ra các ảo tưởng liên kết với nhau phản ứng với các lựa chọn của người chơi.
ethical questions arise when virtualities become indistinguishable from lived experience.
Các câu hỏi đạo đức nảy sinh khi các ảo tưởng trở nên không thể phân biệt với trải nghiệm sống thực tế.
the architect designed spaces that merge physical and digital virtualities seamlessly.
Kiến trúc sư đã thiết kế các không gian kết hợp mượt mà giữa ảo tưởng vật lý và số.
our understanding of selfhood expands when we inhabit multiple virtualities simultaneously.
Hiểu biết của chúng ta về bản thân mở rộng khi chúng ta cùng lúc sống trong nhiều ảo tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay