pure virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp thuần khiết
noble virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp cao quý
true virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp chân thật
inner virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp bên trong
moral virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp về đạo đức
exemplary virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp đáng noi theo
genuine virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp chân thành
spiritual virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp về tâm linh
ethical virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp về mặt đạo đức
lasting virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp lâu dài
virtuousnesses are often admired in leaders.
Những phẩm chất tốt đẹp thường được ngưỡng mộ ở các nhà lãnh đạo.
people should strive to cultivate virtuousnesses in their lives.
Con người nên nỗ lực trau dồi những phẩm chất tốt đẹp trong cuộc sống.
education plays a key role in promoting virtuousnesses.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy những phẩm chất tốt đẹp.
virtuousnesses can lead to a more harmonious society.
Những phẩm chất tốt đẹp có thể dẫn đến một xã hội hài hòa hơn.
many cultures emphasize the importance of virtuousnesses.
Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của những phẩm chất tốt đẹp.
practicing virtuousnesses can improve personal relationships.
Thực hành những phẩm chất tốt đẹp có thể cải thiện các mối quan hệ cá nhân.
virtuousnesses are essential for building trust in communities.
Những phẩm chất tốt đẹp là điều cần thiết để xây dựng lòng tin trong cộng đồng.
she is known for her virtuousnesses and integrity.
Cô ấy nổi tiếng với những phẩm chất tốt đẹp và sự liêm chính của mình.
he believes that virtuousnesses should be taught from a young age.
Anh ấy tin rằng những phẩm chất tốt đẹp nên được dạy từ khi còn nhỏ.
virtuousnesses can inspire others to follow suit.
Những phẩm chất tốt đẹp có thể truyền cảm hứng cho người khác noi theo.
pure virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp thuần khiết
noble virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp cao quý
true virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp chân thật
inner virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp bên trong
moral virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp về đạo đức
exemplary virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp đáng noi theo
genuine virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp chân thành
spiritual virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp về tâm linh
ethical virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp về mặt đạo đức
lasting virtuousnesses
những phẩm chất tốt đẹp lâu dài
virtuousnesses are often admired in leaders.
Những phẩm chất tốt đẹp thường được ngưỡng mộ ở các nhà lãnh đạo.
people should strive to cultivate virtuousnesses in their lives.
Con người nên nỗ lực trau dồi những phẩm chất tốt đẹp trong cuộc sống.
education plays a key role in promoting virtuousnesses.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy những phẩm chất tốt đẹp.
virtuousnesses can lead to a more harmonious society.
Những phẩm chất tốt đẹp có thể dẫn đến một xã hội hài hòa hơn.
many cultures emphasize the importance of virtuousnesses.
Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của những phẩm chất tốt đẹp.
practicing virtuousnesses can improve personal relationships.
Thực hành những phẩm chất tốt đẹp có thể cải thiện các mối quan hệ cá nhân.
virtuousnesses are essential for building trust in communities.
Những phẩm chất tốt đẹp là điều cần thiết để xây dựng lòng tin trong cộng đồng.
she is known for her virtuousnesses and integrity.
Cô ấy nổi tiếng với những phẩm chất tốt đẹp và sự liêm chính của mình.
he believes that virtuousnesses should be taught from a young age.
Anh ấy tin rằng những phẩm chất tốt đẹp nên được dạy từ khi còn nhỏ.
virtuousnesses can inspire others to follow suit.
Những phẩm chất tốt đẹp có thể truyền cảm hứng cho người khác noi theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay