virtu signal
tín hiệu virtu
virtu project
dự án virtu
virtu network
mạng virtu
virtu reality
thực tế ảo virtu
virtu environment
môi trường virtu
virtu machine
máy virtu
virtu world
thế giới virtu
virtu assistant
trợ lý virtu
virtu space
không gian virtu
virtu tour
chuyến tham quan virtu
he demonstrated his virtuous character in difficult times.
anh ấy đã thể hiện phẩm chất tốt đẹp của mình trong những thời điểm khó khăn.
virtue is often rewarded in the long run.
phẩm hạnh thường được đền đáp theo thời gian.
she believes that kindness is a true virtue.
cô ấy tin rằng sự tử tế là một phẩm hạnh thực sự.
practicing virtue can lead to a fulfilling life.
việc rèn luyện phẩm hạnh có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
he was praised for his virtuous actions.
anh ấy đã được ca ngợi vì những hành động tốt đẹp của mình.
teaching children about virtue is important.
dạy trẻ em về phẩm hạnh là quan trọng.
she strives to live a virtuous life.
cô ấy nỗ lực sống một cuộc đời có phẩm hạnh.
virtue and integrity are essential in leadership.
phẩm hạnh và sự liêm chính là điều cần thiết trong lãnh đạo.
he is known for his virtuous deeds in the community.
anh ấy nổi tiếng với những việc làm tốt đẹp của mình trong cộng đồng.
her virtuous nature attracts many friends.
tính cách tốt đẹp của cô ấy thu hút nhiều bạn bè.
virtu signal
tín hiệu virtu
virtu project
dự án virtu
virtu network
mạng virtu
virtu reality
thực tế ảo virtu
virtu environment
môi trường virtu
virtu machine
máy virtu
virtu world
thế giới virtu
virtu assistant
trợ lý virtu
virtu space
không gian virtu
virtu tour
chuyến tham quan virtu
he demonstrated his virtuous character in difficult times.
anh ấy đã thể hiện phẩm chất tốt đẹp của mình trong những thời điểm khó khăn.
virtue is often rewarded in the long run.
phẩm hạnh thường được đền đáp theo thời gian.
she believes that kindness is a true virtue.
cô ấy tin rằng sự tử tế là một phẩm hạnh thực sự.
practicing virtue can lead to a fulfilling life.
việc rèn luyện phẩm hạnh có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
he was praised for his virtuous actions.
anh ấy đã được ca ngợi vì những hành động tốt đẹp của mình.
teaching children about virtue is important.
dạy trẻ em về phẩm hạnh là quan trọng.
she strives to live a virtuous life.
cô ấy nỗ lực sống một cuộc đời có phẩm hạnh.
virtue and integrity are essential in leadership.
phẩm hạnh và sự liêm chính là điều cần thiết trong lãnh đạo.
he is known for his virtuous deeds in the community.
anh ấy nổi tiếng với những việc làm tốt đẹp của mình trong cộng đồng.
her virtuous nature attracts many friends.
tính cách tốt đẹp của cô ấy thu hút nhiều bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay