visceras pain
đau nội tạng
visceras examination
khám nội tạng
visceras dissection
phẫu thuật nội tạng
visceras health
sức khỏe nội tạng
visceras function
chức năng nội tạng
visceras anatomy
giải phẫu nội tạng
visceras issues
các vấn đề về nội tạng
visceras treatment
điều trị nội tạng
visceras analysis
phân tích nội tạng
visceras symptoms
triệu chứng nội tạng
she felt a deep connection to her visceras.
Cô ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với nội tạng của mình.
the artist captured the visceras of human emotion in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được nội tạng của cảm xúc con người trong bức tranh của cô ấy.
he spoke about the visceras of life with great passion.
Anh ấy nói về nội tạng của cuộc sống với niềm đam mê lớn.
understanding your visceras can lead to better health.
Hiểu rõ về nội tạng của bạn có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
the doctor explained how the visceras function in the body.
Bác sĩ giải thích cách thức nội tạng hoạt động trong cơ thể.
she described the visceras of her fears and anxieties.
Cô ấy mô tả nội tạng của nỗi sợ hãi và lo lắng của mình.
the novel explores the visceras of human relationships.
Cuốn tiểu thuyết khám phá nội tạng của các mối quan hệ giữa con người.
he acted on his visceras rather than logic.
Anh ấy hành động theo nội tạng của mình hơn là logic.
the film delves into the visceras of the protagonist's struggles.
Bộ phim đi sâu vào nội tạng của những khó khăn mà nhân vật chính phải đối mặt.
she had a visceras reaction to the shocking news.
Cô ấy có phản ứng nội tạng với tin tức gây sốc.
visceras pain
đau nội tạng
visceras examination
khám nội tạng
visceras dissection
phẫu thuật nội tạng
visceras health
sức khỏe nội tạng
visceras function
chức năng nội tạng
visceras anatomy
giải phẫu nội tạng
visceras issues
các vấn đề về nội tạng
visceras treatment
điều trị nội tạng
visceras analysis
phân tích nội tạng
visceras symptoms
triệu chứng nội tạng
she felt a deep connection to her visceras.
Cô ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với nội tạng của mình.
the artist captured the visceras of human emotion in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được nội tạng của cảm xúc con người trong bức tranh của cô ấy.
he spoke about the visceras of life with great passion.
Anh ấy nói về nội tạng của cuộc sống với niềm đam mê lớn.
understanding your visceras can lead to better health.
Hiểu rõ về nội tạng của bạn có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
the doctor explained how the visceras function in the body.
Bác sĩ giải thích cách thức nội tạng hoạt động trong cơ thể.
she described the visceras of her fears and anxieties.
Cô ấy mô tả nội tạng của nỗi sợ hãi và lo lắng của mình.
the novel explores the visceras of human relationships.
Cuốn tiểu thuyết khám phá nội tạng của các mối quan hệ giữa con người.
he acted on his visceras rather than logic.
Anh ấy hành động theo nội tạng của mình hơn là logic.
the film delves into the visceras of the protagonist's struggles.
Bộ phim đi sâu vào nội tạng của những khó khăn mà nhân vật chính phải đối mặt.
she had a visceras reaction to the shocking news.
Cô ấy có phản ứng nội tạng với tin tức gây sốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay