high viscidnesses
độ nhớt cao
low viscidnesses
độ nhớt thấp
varied viscidnesses
độ nhớt khác nhau
measuring viscidnesses
đo độ nhớt
viscidnesses comparison
so sánh độ nhớt
viscidnesses effects
tác động của độ nhớt
viscidnesses analysis
phân tích độ nhớt
viscidnesses measurement
đo lường độ nhớt
viscidnesses properties
tính chất của độ nhớt
viscidnesses testing
thử nghiệm độ nhớt
the viscidnesses of the glue made it difficult to apply evenly.
Độ nhớt của keo đã khiến việc thoa đều trở nên khó khăn.
different viscidnesses can affect the flow of liquids in industrial processes.
Các độ nhớt khác nhau có thể ảnh hưởng đến dòng chảy của chất lỏng trong các quy trình công nghiệp.
she noted the viscidnesses of the substances during the experiment.
Cô ấy đã lưu ý về độ nhớt của các chất trong quá trình thí nghiệm.
the viscidnesses of the sauces vary based on their ingredients.
Độ nhớt của các loại sốt khác nhau tùy thuộc vào thành phần của chúng.
in cooking, understanding the viscidnesses of different oils is important.
Trong nấu ăn, việc hiểu độ nhớt của các loại dầu khác nhau là quan trọng.
the viscidnesses of the paints can influence the final texture of the artwork.
Độ nhớt của sơn có thể ảnh hưởng đến kết cấu cuối cùng của tác phẩm nghệ thuật.
engineers must consider the viscidnesses of fluids in their designs.
Các kỹ sư phải xem xét độ nhớt của chất lỏng trong thiết kế của họ.
she measured the viscidnesses of various liquids for her research.
Cô ấy đã đo độ nhớt của nhiều chất lỏng khác nhau cho nghiên cứu của mình.
the viscidnesses of the products can affect customer satisfaction.
Độ nhớt của sản phẩm có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
understanding the viscidnesses in biology can help in drug formulation.
Hiểu về độ nhớt trong sinh học có thể giúp trong việc bào chế thuốc.
high viscidnesses
độ nhớt cao
low viscidnesses
độ nhớt thấp
varied viscidnesses
độ nhớt khác nhau
measuring viscidnesses
đo độ nhớt
viscidnesses comparison
so sánh độ nhớt
viscidnesses effects
tác động của độ nhớt
viscidnesses analysis
phân tích độ nhớt
viscidnesses measurement
đo lường độ nhớt
viscidnesses properties
tính chất của độ nhớt
viscidnesses testing
thử nghiệm độ nhớt
the viscidnesses of the glue made it difficult to apply evenly.
Độ nhớt của keo đã khiến việc thoa đều trở nên khó khăn.
different viscidnesses can affect the flow of liquids in industrial processes.
Các độ nhớt khác nhau có thể ảnh hưởng đến dòng chảy của chất lỏng trong các quy trình công nghiệp.
she noted the viscidnesses of the substances during the experiment.
Cô ấy đã lưu ý về độ nhớt của các chất trong quá trình thí nghiệm.
the viscidnesses of the sauces vary based on their ingredients.
Độ nhớt của các loại sốt khác nhau tùy thuộc vào thành phần của chúng.
in cooking, understanding the viscidnesses of different oils is important.
Trong nấu ăn, việc hiểu độ nhớt của các loại dầu khác nhau là quan trọng.
the viscidnesses of the paints can influence the final texture of the artwork.
Độ nhớt của sơn có thể ảnh hưởng đến kết cấu cuối cùng của tác phẩm nghệ thuật.
engineers must consider the viscidnesses of fluids in their designs.
Các kỹ sư phải xem xét độ nhớt của chất lỏng trong thiết kế của họ.
she measured the viscidnesses of various liquids for her research.
Cô ấy đã đo độ nhớt của nhiều chất lỏng khác nhau cho nghiên cứu của mình.
the viscidnesses of the products can affect customer satisfaction.
Độ nhớt của sản phẩm có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
understanding the viscidnesses in biology can help in drug formulation.
Hiểu về độ nhớt trong sinh học có thể giúp trong việc bào chế thuốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay