vishnus

[Mỹ]/ˈvɪʃnuːz/
[Anh]/ˈvɪʃnəs/

Dịch

n.thần tối cao trong đạo Hindu, được biết đến như là người bảo vệ

Cụm từ & Cách kết hợp

vishnus avatar

avatar của Vishnu

vishnus blessings

phước lành của Vishnu

vishnus teachings

giảng dạy của Vishnu

vishnus stories

truyện về Vishnu

vishnus worship

thờ cúng Vishnu

vishnus form

dạng của Vishnu

vishnus name

tên của Vishnu

vishnus power

sức mạnh của Vishnu

vishnus devotees

các tín đồ của Vishnu

vishnus festival

lễ hội của Vishnu

Câu ví dụ

vishnus is often depicted with four arms.

Vishnu thường được mô tả với bốn tay.

many devotees pray to vishnus for guidance.

Nhiều tín đồ cầu nguyện với Vishnu để được hướng dẫn.

in hinduism, vishnus is known as the preserver.

Trong đạo Hindu, Vishnu được biết đến như người bảo tồn.

vishnus' avatars include rama and krishna.

Các hóa thân của Vishnu bao gồm Rama và Krishna.

devotees celebrate festivals in honor of vishnus.

Những người sùng đạo tổ chức các lễ hội để tôn vinh Vishnu.

many temples are dedicated to vishnus across india.

Nhiều ngôi đền được dâng lên Vishnu trên khắp Ấn Độ.

vishnus is often associated with the color blue.

Vishnu thường gắn liền với màu xanh lam.

stories about vishnus are found in ancient scriptures.

Những câu chuyện về Vishnu được tìm thấy trong các kinh điển cổ đại.

vishnus represents mercy and goodness in hindu belief.

Vishnu đại diện cho lòng thương xót và sự tốt lành trong niềm tin Hindu.

people often chant mantras dedicated to vishnus.

Mọi người thường tụng kinh mantras dâng lên Vishnu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay