church visitations
các buổi thăm nhà thờ
family visitations
các buổi thăm gia đình
hospital visitations
các buổi thăm bệnh viện
friendly visitations
các buổi thăm thân thiện
official visitations
các buổi thăm chính thức
scheduled visitations
các buổi thăm đã lên lịch
private visitations
các buổi thăm riêng tư
social visitations
các buổi thăm xã hội
regular visitations
các buổi thăm thường xuyên
unexpected visitations
các buổi thăm bất ngờ
she received visitations from her late grandmother.
Cô ấy đã nhận được những lần thăm viếng từ bà ngoại quá cố của mình.
his visitations were always a source of comfort.
Những lần thăm viếng của anh ấy luôn là nguồn an ủi.
the visitations from the spirit were frequent.
Những lần thăm viếng từ linh hồn thường xuyên.
they documented the visitations in a journal.
Họ đã ghi lại những lần thăm viếng trong một cuốn nhật ký.
her visitations to the museum inspired her art.
Những lần đến thăm bảo tàng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nghệ thuật của cô ấy.
he looked forward to the visitations every summer.
Anh ấy mong chờ những lần thăm viếng mỗi mùa hè.
visitations from friends can lift your spirits.
Những lần thăm viếng từ bạn bè có thể nâng cao tinh thần của bạn.
the visitations were part of a spiritual journey.
Những lần thăm viếng là một phần của hành trình tâm linh.
she felt the visitations were messages from beyond.
Cô ấy cảm thấy những lần thăm viếng là những thông điệp từ thế giới bên kia.
his visitations to the elderly were greatly appreciated.
Những lần đến thăm những người lớn tuổi của anh ấy được đánh giá rất cao.
church visitations
các buổi thăm nhà thờ
family visitations
các buổi thăm gia đình
hospital visitations
các buổi thăm bệnh viện
friendly visitations
các buổi thăm thân thiện
official visitations
các buổi thăm chính thức
scheduled visitations
các buổi thăm đã lên lịch
private visitations
các buổi thăm riêng tư
social visitations
các buổi thăm xã hội
regular visitations
các buổi thăm thường xuyên
unexpected visitations
các buổi thăm bất ngờ
she received visitations from her late grandmother.
Cô ấy đã nhận được những lần thăm viếng từ bà ngoại quá cố của mình.
his visitations were always a source of comfort.
Những lần thăm viếng của anh ấy luôn là nguồn an ủi.
the visitations from the spirit were frequent.
Những lần thăm viếng từ linh hồn thường xuyên.
they documented the visitations in a journal.
Họ đã ghi lại những lần thăm viếng trong một cuốn nhật ký.
her visitations to the museum inspired her art.
Những lần đến thăm bảo tàng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nghệ thuật của cô ấy.
he looked forward to the visitations every summer.
Anh ấy mong chờ những lần thăm viếng mỗi mùa hè.
visitations from friends can lift your spirits.
Những lần thăm viếng từ bạn bè có thể nâng cao tinh thần của bạn.
the visitations were part of a spiritual journey.
Những lần thăm viếng là một phần của hành trình tâm linh.
she felt the visitations were messages from beyond.
Cô ấy cảm thấy những lần thăm viếng là những thông điệp từ thế giới bên kia.
his visitations to the elderly were greatly appreciated.
Những lần đến thăm những người lớn tuổi của anh ấy được đánh giá rất cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay