vitalss importance
tầm quan trọng của vitalss
vitalss signs
dấu hiệu của vitalss
vitalss organs
các cơ quan của vitalss
vitalss role
vai trò của vitalss
vitalss functions
các chức năng của vitalss
vitalss statistics
thống kê của vitalss
vitalss energy
năng lượng của vitalss
vitalss resources
các nguồn lực của vitalss
vitalss nutrients
dinh dưỡng của vitalss
vitalss support
sự hỗ trợ của vitalss
she emphasized the vitalss of teamwork in achieving success.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong đạt được thành công.
understanding the vitalss of communication can enhance relationships.
Hiểu được tầm quan trọng của giao tiếp có thể cải thiện các mối quan hệ.
nutrition is one of the vitalss for maintaining good health.
Dinh dưỡng là một trong những yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
education plays a vitalss role in personal development.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân.
he learned the vitalss of time management during his internship.
Anh ấy đã học được tầm quan trọng của quản lý thời gian trong thời gian thực tập của mình.
safety protocols are vitalss in the construction industry.
Các quy tắc an toàn là rất quan trọng trong ngành xây dựng.
the vitalss of mental health should not be overlooked.
Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần không nên bị bỏ qua.
she recognized the vitalss of cultural awareness in her job.
Cô ấy nhận ra tầm quan trọng của nhận thức văn hóa trong công việc của mình.
financial literacy is a vitalss skill for young adults.
Kiến thức tài chính là một kỹ năng quan trọng đối với người trẻ tuổi.
he discussed the vitalss of innovation in business strategy.
Anh ấy đã thảo luận về tầm quan trọng của đổi mới trong chiến lược kinh doanh.
vitalss importance
tầm quan trọng của vitalss
vitalss signs
dấu hiệu của vitalss
vitalss organs
các cơ quan của vitalss
vitalss role
vai trò của vitalss
vitalss functions
các chức năng của vitalss
vitalss statistics
thống kê của vitalss
vitalss energy
năng lượng của vitalss
vitalss resources
các nguồn lực của vitalss
vitalss nutrients
dinh dưỡng của vitalss
vitalss support
sự hỗ trợ của vitalss
she emphasized the vitalss of teamwork in achieving success.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong đạt được thành công.
understanding the vitalss of communication can enhance relationships.
Hiểu được tầm quan trọng của giao tiếp có thể cải thiện các mối quan hệ.
nutrition is one of the vitalss for maintaining good health.
Dinh dưỡng là một trong những yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
education plays a vitalss role in personal development.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân.
he learned the vitalss of time management during his internship.
Anh ấy đã học được tầm quan trọng của quản lý thời gian trong thời gian thực tập của mình.
safety protocols are vitalss in the construction industry.
Các quy tắc an toàn là rất quan trọng trong ngành xây dựng.
the vitalss of mental health should not be overlooked.
Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần không nên bị bỏ qua.
she recognized the vitalss of cultural awareness in her job.
Cô ấy nhận ra tầm quan trọng của nhận thức văn hóa trong công việc của mình.
financial literacy is a vitalss skill for young adults.
Kiến thức tài chính là một kỹ năng quan trọng đối với người trẻ tuổi.
he discussed the vitalss of innovation in business strategy.
Anh ấy đã thảo luận về tầm quan trọng của đổi mới trong chiến lược kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay