vitiviniculture

[Mỹ]/[ˌvɪtɪvɪnˈkʌl.tʃər]/
[Anh]/[ˌvɪtɪvɪnˈkʌl.tʃər]/

Dịch

n. Việc canh tác vườn nho; khoa học và nghệ thuật sản xuất rượu vang; ngành kinh doanh trồng nho và sản xuất rượu vang.

Cụm từ & Cách kết hợp

vitiviniculture industry

công nghiệp trồng nho và sản xuất rượu vang

studying vitiviniculture

nghiên cứu về ngành trồng nho và sản xuất rượu vang

vitiviniculture techniques

kỹ thuật trồng nho và sản xuất rượu vang

ancient vitiviniculture

ngành trồng nho và sản xuất rượu vang cổ đại

sustainable vitiviniculture

ngành trồng nho và sản xuất rượu vang bền vững

promoting vitiviniculture

thúc đẩy ngành trồng nho và sản xuất rượu vang

regional vitiviniculture

ngành trồng nho và sản xuất rượu vang theo vùng

modern vitiviniculture

ngành trồng nho và sản xuất rượu vang hiện đại

history of vitiviniculture

lịch sử ngành trồng nho và sản xuất rượu vang

global vitiviniculture

ngành trồng nho và sản xuất rượu vang toàn cầu

Câu ví dụ

the region is renowned for its vitiviniculture and production of exceptional cabernet sauvignon.

Vùng này nổi tiếng với ngành vitiviniculture và sản xuất ra những chai cabernet sauvignon xuất sắc.

sustainable vitiviniculture practices are crucial for preserving the land for future generations.

Các phương pháp vitiviniculture bền vững là rất quan trọng để bảo tồn đất đai cho các thế hệ tương lai.

the family has a long history in vitiviniculture, spanning over three centuries.

Gia đình này có một lịch sử lâu dài trong ngành vitiviniculture, kéo dài hơn ba thế kỷ.

vitiviniculture is a complex blend of agriculture and winemaking expertise.

Vitiviniculture là sự kết hợp phức tạp giữa nông nghiệp và chuyên môn trong sản xuất rượu vang.

the challenges of vitiviniculture include climate change and pest management.

Các thách thức của vitiviniculture bao gồm biến đổi khí hậu và quản lý sâu bệnh.

organic vitiviniculture avoids the use of synthetic pesticides and herbicides.

Vitiviniculture hữu cơ tránh sử dụng thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ tổng hợp.

the conference focused on the latest advancements in vitiviniculture technology.

Hội nghị tập trung vào những tiến bộ mới nhất trong công nghệ vitiviniculture.

traditional vitiviniculture methods often emphasize terroir and minimal intervention.

Các phương pháp vitiviniculture truyền thống thường nhấn mạnh vào đặc điểm của vùng đất và can thiệp tối thiểu.

the university offers a specialized degree program in vitiviniculture and enology.

Trường đại học cung cấp chương trình học chuyên ngành về vitiviniculture và enology.

investment in vitiviniculture can be a lucrative but risky venture.

Đầu tư vào vitiviniculture có thể là một lĩnh vực mang lại lợi nhuận nhưng cũng đầy rủi ro.

the impact of vitiviniculture on the local economy is significant.

Tác động của vitiviniculture đến nền kinh tế địa phương là rất lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay