vito

[Mỹ]/'vi:təu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vito (tên nam)
Word Forms
số nhiềuvitos

Cụm từ & Cách kết hợp

Vito Corleone

Vito Corleone

Vito Scaletta

Vito Scaletta

Vito's Pizza

Vito's Pizza

Vito Genovese

Vito Genovese

Vito Russo

Vito Russo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay