vitrinites

[Mỹ]/'vitrinait/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vitrinite; nhóm vitrinite.

Câu ví dụ

Three maceral groups,vitrinite,fusinite and exinite,seperated from Britain coal and their gasification kinetics in CO2 have been investigated by TGA at the pressure of 0.

Ba nhóm macerals, vitrinite, fusinite và exinite, tách ra từ than đá của Anh và động học khí hóa của chúng trong CO2 đã được nghiên cứu bằng TGA ở áp suất 0.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay