small vivaria
viviarium nhỏ
tropical vivaria
viviarium nhiệt đới
aquatic vivaria
viviarium dưới nước
terrestrial vivaria
viviarium trên cạn
large vivaria
viviarium lớn
custom vivaria
viviarium tùy chỉnh
indoor vivaria
viviarium trong nhà
outdoor vivaria
viviarium ngoài trời
exotic vivaria
viviarium kỳ lạ
educational vivaria
viviarium giáo dục
vivaria are essential for studying animal behavior.
các bể nuôi là rất cần thiết để nghiên cứu hành vi động vật.
many species thrive in controlled vivaria environments.
nhiều loài phát triển mạnh trong môi trường bể nuôi được kiểm soát.
vivaria can simulate natural habitats for research.
các bể nuôi có thể mô phỏng môi trường sống tự nhiên cho nghiên cứu.
setting up vivaria requires careful planning and resources.
thiết lập bể nuôi đòi hỏi sự lập kế hoạch và nguồn lực cẩn thận.
researchers often use vivaria to observe species interactions.
các nhà nghiên cứu thường sử dụng bể nuôi để quan sát sự tương tác giữa các loài.
proper maintenance of vivaria is crucial for animal health.
việc bảo trì đúng cách bể nuôi là rất quan trọng cho sức khỏe động vật.
vivaria can house a variety of reptiles and amphibians.
các bể nuôi có thể chứa nhiều loại bò sát và lưỡng cư.
educational institutions often have vivaria for students.
các tổ chức giáo dục thường có bể nuôi cho học sinh.
vivaria provide a safe environment for breeding programs.
các bể nuôi cung cấp một môi trường an toàn cho các chương trình nhân giống.
designing vivaria involves understanding species-specific needs.
thiết kế bể nuôi liên quan đến việc hiểu các nhu cầu cụ thể của từng loài.
small vivaria
viviarium nhỏ
tropical vivaria
viviarium nhiệt đới
aquatic vivaria
viviarium dưới nước
terrestrial vivaria
viviarium trên cạn
large vivaria
viviarium lớn
custom vivaria
viviarium tùy chỉnh
indoor vivaria
viviarium trong nhà
outdoor vivaria
viviarium ngoài trời
exotic vivaria
viviarium kỳ lạ
educational vivaria
viviarium giáo dục
vivaria are essential for studying animal behavior.
các bể nuôi là rất cần thiết để nghiên cứu hành vi động vật.
many species thrive in controlled vivaria environments.
nhiều loài phát triển mạnh trong môi trường bể nuôi được kiểm soát.
vivaria can simulate natural habitats for research.
các bể nuôi có thể mô phỏng môi trường sống tự nhiên cho nghiên cứu.
setting up vivaria requires careful planning and resources.
thiết lập bể nuôi đòi hỏi sự lập kế hoạch và nguồn lực cẩn thận.
researchers often use vivaria to observe species interactions.
các nhà nghiên cứu thường sử dụng bể nuôi để quan sát sự tương tác giữa các loài.
proper maintenance of vivaria is crucial for animal health.
việc bảo trì đúng cách bể nuôi là rất quan trọng cho sức khỏe động vật.
vivaria can house a variety of reptiles and amphibians.
các bể nuôi có thể chứa nhiều loại bò sát và lưỡng cư.
educational institutions often have vivaria for students.
các tổ chức giáo dục thường có bể nuôi cho học sinh.
vivaria provide a safe environment for breeding programs.
các bể nuôi cung cấp một môi trường an toàn cho các chương trình nhân giống.
designing vivaria involves understanding species-specific needs.
thiết kế bể nuôi liên quan đến việc hiểu các nhu cầu cụ thể của từng loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay