vivas

[Mỹ]/ˈviːvəs/
[Anh]/ˈviːvəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng hô "vạn tuế" (số nhiều của viva); Vivas (một cầu thủ bóng đá)

Cụm từ & Cách kết hợp

vivas for life

Vivas cho cuộc sống

vivas to freedom

Vivas cho tự do

vivas to love

Vivas cho tình yêu

vivas for peace

Vivas cho hòa bình

vivas to culture

Vivas cho văn hóa

vivas for justice

Vivas cho công lý

vivas to unity

Vivas cho sự đoàn kết

vivas for change

Vivas cho sự thay đổi

vivas to education

Vivas cho giáo dục

vivas for happiness

Vivas cho hạnh phúc

Câu ví dụ

vivas are known for their vibrant colors.

vivas được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy watching vivas in their natural habitat.

nhiều người thích xem vivas trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

vivas play an important role in the ecosystem.

vivas đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

we should protect the habitats of vivas.

chúng ta nên bảo vệ môi trường sống của vivas.

vivas can be found in various regions around the world.

vivas có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

people often take photos of vivas during their travels.

mọi người thường chụp ảnh vivas trong các chuyến đi của họ.

vivas have unique behaviors that fascinate researchers.

vivas có những hành vi độc đáo gây ấn tượng cho các nhà nghiên cứu.

conservation efforts are vital for the survival of vivas.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của vivas.

vivas are often featured in documentaries about wildlife.

vivas thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.

many cultures celebrate the beauty of vivas.

nhiều nền văn hóa tôn vinh vẻ đẹp của vivas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay