vives here
sống ở đây
vives alone
sống một mình
vives well
sống tốt
vives free
sống tự do
vives strong
sống mạnh mẽ
vives happy
sống hạnh phúc
vives close
sống gần gũi
vives together
sống cùng nhau
vives easy
sống dễ dàng
vives daily
sống hàng ngày
vives here
sống ở đây
vives alone
sống một mình
vives well
sống tốt
vives free
sống tự do
vives strong
sống mạnh mẽ
vives happy
sống hạnh phúc
vives close
sống gần gũi
vives together
sống cùng nhau
vives easy
sống dễ dàng
vives daily
sống hàng ngày
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay