| số nhiều | vizierships |
viziership duties
Nhiệm vụ của chức vụ thị trưởng
viziership ended
Chức vụ thị trưởng đã kết thúc
accept viziership
Chấp nhận chức vụ thị trưởng
under viziership
Dưới thời chức vụ thị trưởng
obtain viziership
Đạt được chức vụ thị trưởng
viziership role
Vai trò của chức vụ thị trưởng
viziership duties
Nhiệm vụ của chức vụ thị trưởng
viziership ended
Chức vụ thị trưởng đã kết thúc
accept viziership
Chấp nhận chức vụ thị trưởng
under viziership
Dưới thời chức vụ thị trưởng
obtain viziership
Đạt được chức vụ thị trưởng
viziership role
Vai trò của chức vụ thị trưởng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay