viziership

[Mỹ]/ˈvɪzɪəʃɪp/
[Anh]/ˈvɪzɪərʃɪp/

Dịch

Word Forms
số nhiềuvizierships

Cụm từ & Cách kết hợp

viziership duties

viziership ended

accept viziership

under viziership

obtain viziership

viziership role

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay