voiceboxes

[Mỹ]//ˈvɔɪsˌbɒksɪz//
[Anh]//ˈvɔɪsˌbɑːksɪz//

Dịch

n. Cái thanh quản, cơ quan phát âm ở cổ họng.

Cụm từ & Cách kết hợp

damaged voiceboxes

hộp thanh quản bị hư hại

sore voiceboxes

hộp thanh quản đau

protect your voiceboxes

bảo vệ hộp thanh quản của bạn

voiceboxes and throats

hộp thanh quản và cổ họng

tired voiceboxes

hộp thanh quản mệt mỏi

voiceboxes of singers

hộp thanh quản của ca sĩ

inflamed voiceboxes

hộp thanh quản bị viêm

voiceboxes healing

hộp thanh quản đang hồi phục

voiceboxes treatment

điều trị hộp thanh quản

operate on voiceboxes

phẫu thuật trên hộp thanh quản

Câu ví dụ

the singer had surgery on her voicebox to remove nodules.

Ca sĩ đã phẫu thuật ở hộp thoại để loại bỏ các khối u.

after the accident, he lost his voicebox and had to learn to speak again.

Sau tai nạn, anh ấy mất hộp thoại và phải học lại cách nói chuyện.

doctors successfully implanted an artificial voicebox in the patient.

Bác sĩ đã thành công trong việc cấy ghép hộp thoại nhân tạo vào bệnh nhân.

voicebox cancer requires early detection and treatment.

Ung thư hộp thoại cần phát hiện sớm và điều trị.

the rehabilitation program helps patients recover their voicebox function.

Chương trình phục hồi giúp bệnh nhân phục hồi chức năng hộp thoại.

she whispered through her damaged voicebox, barely audible.

Cô ấy thì thầm qua hộp thoại bị hư hại, gần như không nghe thấy.

voicebox disorders can affect people of all ages.

Các rối loạn hộp thoại có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi.

the surgeon specializes in complex voicebox reconstruction.

Bác sĩ phẫu thuật chuyên về tái tạo hộp thoại phức tạp.

new technology allows scientists to grow voicebox tissue in labs.

Công nghệ mới cho phép các nhà khoa học nuôi cấy mô hộp thoại trong phòng thí nghiệm.

smoking significantly increases the risk of voicebox damage.

Hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương hộp thoại.

he practiced exercises to strengthen his voicebox muscles.

Anh ấy tập luyện các bài tập để tăng cường cơ hộp thoại.

the voicebox transplant was a groundbreaking medical achievement.

Cấy ghép hộp thoại là một thành tựu y học đột phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay