the voicelessnesses of marginalized communities finally gained attention through peaceful protests.
Âm thanh im lặng của các cộng đồng bị bỏ rơi cuối cùng đã được chú ý thông qua các cuộc biểu tình hòa bình.
historical voicelessnesses often reveal the struggles of those who couldn't speak against oppression.
Các âm thanh im lặng trong lịch sử thường tiết lộ những cuộc đấu tranh của những người không thể nói lên tiếng nói chống lại áp bức.
the voicelessnesses in ancient texts challenge modern historians to interpret hidden narratives.
Âm thanh im lặng trong các văn bản cổ đại thách thức các nhà sử học hiện đại giải mã các câu chuyện bị che giấu.
researchers study the voicelessnesses of indigenous populations to understand cultural suppression.
Nghiên cứu các âm thanh im lặng của các dân tộc bản địa để hiểu về sự đàn áp văn hóa.
the voicelessnesses of the poor are frequently ignored in political discourse.
Âm thanh im lặng của người nghèo thường bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận chính trị.
artistic expressions can amplify voicelessnesses that traditional media overlooks.
Các biểu hiện nghệ thuật có thể khuếch đại những âm thanh im lặng mà truyền thông truyền thống bỏ qua.
the voicelessnesses of future generations should be considered in environmental policy.
Âm thanh im lặng của thế hệ tương lai nên được xem xét trong chính sách môi trường.
social media has given voice to many voicelessnesses that were once invisible.
Mạng xã hội đã mang lại tiếng nói cho nhiều âm thanh im lặng từng bị lãng quên.
the voicelessnesses in colonial archives demand critical reexamination.
Âm thanh im lặng trong các hồ sơ thuộc địa đòi hỏi được xem xét lại một cách nghiêm túc.
literature gives representation to the voicelessnesses of society's most vulnerable members.
Văn học mang lại sự đại diện cho những âm thanh im lặng của những thành viên dễ tổn thương nhất trong xã hội.
the voicelessnesses of nature are increasingly represented by environmental activists.
Âm thanh im lặng của thiên nhiên ngày càng được các nhà hoạt động môi trường thể hiện.
understanding historical voicelessnesses helps us build a more inclusive future.
Hiểu được các âm thanh im lặng trong lịch sử giúp chúng ta xây dựng một tương lai bao trùm hơn.
the voicelessnesses of marginalized communities finally gained attention through peaceful protests.
Âm thanh im lặng của các cộng đồng bị bỏ rơi cuối cùng đã được chú ý thông qua các cuộc biểu tình hòa bình.
historical voicelessnesses often reveal the struggles of those who couldn't speak against oppression.
Các âm thanh im lặng trong lịch sử thường tiết lộ những cuộc đấu tranh của những người không thể nói lên tiếng nói chống lại áp bức.
the voicelessnesses in ancient texts challenge modern historians to interpret hidden narratives.
Âm thanh im lặng trong các văn bản cổ đại thách thức các nhà sử học hiện đại giải mã các câu chuyện bị che giấu.
researchers study the voicelessnesses of indigenous populations to understand cultural suppression.
Nghiên cứu các âm thanh im lặng của các dân tộc bản địa để hiểu về sự đàn áp văn hóa.
the voicelessnesses of the poor are frequently ignored in political discourse.
Âm thanh im lặng của người nghèo thường bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận chính trị.
artistic expressions can amplify voicelessnesses that traditional media overlooks.
Các biểu hiện nghệ thuật có thể khuếch đại những âm thanh im lặng mà truyền thông truyền thống bỏ qua.
the voicelessnesses of future generations should be considered in environmental policy.
Âm thanh im lặng của thế hệ tương lai nên được xem xét trong chính sách môi trường.
social media has given voice to many voicelessnesses that were once invisible.
Mạng xã hội đã mang lại tiếng nói cho nhiều âm thanh im lặng từng bị lãng quên.
the voicelessnesses in colonial archives demand critical reexamination.
Âm thanh im lặng trong các hồ sơ thuộc địa đòi hỏi được xem xét lại một cách nghiêm túc.
literature gives representation to the voicelessnesses of society's most vulnerable members.
Văn học mang lại sự đại diện cho những âm thanh im lặng của những thành viên dễ tổn thương nhất trong xã hội.
the voicelessnesses of nature are increasingly represented by environmental activists.
Âm thanh im lặng của thiên nhiên ngày càng được các nhà hoạt động môi trường thể hiện.
understanding historical voicelessnesses helps us build a more inclusive future.
Hiểu được các âm thanh im lặng trong lịch sử giúp chúng ta xây dựng một tương lai bao trùm hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay