| số nhiều | voicers |
the voicer
Vietnamese_translation
skilled voicer
Vietnamese_translation
male voicer
Vietnamese_translation
female voicer
Vietnamese_translation
cartoon voicer
Vietnamese_translation
the email voicer recorded a clear message for the automated system.
Người đọc kịch bản email đã ghi lại một thông điệp rõ ràng cho hệ thống tự động.
we need a professional voicer for the narration project.
Chúng ta cần một người đọc kịch bản chuyên nghiệp cho dự án kể chuyện.
the voice over voicer delivered the lines perfectly.
Người đọc kịch bản voice over đã diễn đạt các câu thoại một cách hoàn hảo.
she hired a native voicer for the thai advertisement.
Cô ấy thuê một người đọc kịch bản bản địa cho quảng cáo Thái Lan.
the radio voicer announced the breaking news.
Người đọc kịch bản phát thanh đã công bố tin tức nóng hổi.
a talented voicer artist worked on the documentary.
Một nghệ sĩ đọc kịch bản tài năng đã làm việc trên bộ phim tài liệu.
the commercial voicer has a distinctive tone.
Người đọc kịch bản quảng cáo có một giọng nói đặc trưng.
the voicer talent auditioned for the animation.
Tài năng đọc kịch bản đã dự tuyển cho hoạt hình.
our company employs trained voicers for customer service.
Công ty chúng tôi sử dụng các chuyên gia đọc kịch bản được đào tạo cho dịch vụ khách hàng.
the voicer actor provided voices for the video game characters.
Diễn viên đọc kịch bản đã cung cấp giọng nói cho các nhân vật trong trò chơi điện tử.
the studio selected a voicer with a warm, friendly voice.
Phòng thu đã chọn một người đọc kịch bản với giọng ấm áp và thân thiện.
the experienced voicer recorded the audiobook narration.
Người đọc kịch bản có kinh nghiệm đã ghi âm phần kể chuyện cho sách nói.
the voicer
Vietnamese_translation
skilled voicer
Vietnamese_translation
male voicer
Vietnamese_translation
female voicer
Vietnamese_translation
cartoon voicer
Vietnamese_translation
the email voicer recorded a clear message for the automated system.
Người đọc kịch bản email đã ghi lại một thông điệp rõ ràng cho hệ thống tự động.
we need a professional voicer for the narration project.
Chúng ta cần một người đọc kịch bản chuyên nghiệp cho dự án kể chuyện.
the voice over voicer delivered the lines perfectly.
Người đọc kịch bản voice over đã diễn đạt các câu thoại một cách hoàn hảo.
she hired a native voicer for the thai advertisement.
Cô ấy thuê một người đọc kịch bản bản địa cho quảng cáo Thái Lan.
the radio voicer announced the breaking news.
Người đọc kịch bản phát thanh đã công bố tin tức nóng hổi.
a talented voicer artist worked on the documentary.
Một nghệ sĩ đọc kịch bản tài năng đã làm việc trên bộ phim tài liệu.
the commercial voicer has a distinctive tone.
Người đọc kịch bản quảng cáo có một giọng nói đặc trưng.
the voicer talent auditioned for the animation.
Tài năng đọc kịch bản đã dự tuyển cho hoạt hình.
our company employs trained voicers for customer service.
Công ty chúng tôi sử dụng các chuyên gia đọc kịch bản được đào tạo cho dịch vụ khách hàng.
the voicer actor provided voices for the video game characters.
Diễn viên đọc kịch bản đã cung cấp giọng nói cho các nhân vật trong trò chơi điện tử.
the studio selected a voicer with a warm, friendly voice.
Phòng thu đã chọn một người đọc kịch bản với giọng ấm áp và thân thiện.
the experienced voicer recorded the audiobook narration.
Người đọc kịch bản có kinh nghiệm đã ghi âm phần kể chuyện cho sách nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay