voile

[Mỹ]/vɒɪl/
[Anh]/vɔɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải mỏng, trong suốt làm từ bông hoặc lụa
Word Forms
số nhiềuvoiles

Cụm từ & Cách kết hợp

voile fabric

vải voan

sheer voile curtains

rèm voan mỏng

voile dress

váy voan

Câu ví dụ

We want to buy Voiles, Embroidery Curtains, Guipures, Macrames, Cafe Curtains, Fantasy Voiles, Crush Voiles, Organzas, Taffetas Curtains

Chúng tôi muốn mua Voile, Rèm thêu, Guipure, Macrame, Rèm quán cà phê, Voile giả tưởng, Voile đè, Organza, Rèm taffeta.

His atrous eyes not only covered slightly by voile of blue but also with the bright sparkles which just appeared in kids' innocent eyes skipping when he raised up his head.

Đôi mắt hõng hác của anh ấy không chỉ bị che lấp một phần bởi rèm voan màu xanh mà còn có những tia sáng lấp lánh, những tia sáng chỉ xuất hiện trong đôi mắt ngây thơ của trẻ con khi anh ấy ngước đầu lên.

She wore a beautiful dress made of voile.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp làm từ vải voan.

The curtains in the living room are made of voile fabric.

Những tấm rèm trong phòng khách được làm từ vải voan.

Voile is a lightweight, sheer fabric often used in clothing and curtains.

Voan là một loại vải nhẹ, mỏng manh thường được sử dụng trong quần áo và rèm cửa.

The bride's veil was made of delicate voile material.

Màn voan của cô dâu được làm từ chất liệu voan tinh tế.

I prefer voile curtains for a soft and airy look in my bedroom.

Tôi thích những tấm rèm voan để có vẻ ngoài mềm mại và thoáng đãng trong phòng ngủ của tôi.

The designer used voile fabric to create a flowy and elegant evening gown.

Nhà thiết kế đã sử dụng vải voan để tạo ra một chiếc váy dạ hội bồng bềnh và thanh lịch.

Voile scarves are popular accessories for adding a touch of elegance to any outfit.

Khăn voan là những phụ kiện phổ biến để thêm một chút thanh lịch vào bất kỳ bộ trang phục nào.

The soft voile fabric gently draped over the windows, allowing soft light to filter through.

Dải vải voan mềm mại nhẹ nhàng buông xuống cửa sổ, cho phép ánh sáng dịu nhẹ lọt qua.

She decided to sew a voile blouse for the summer season.

Cô ấy quyết định may một chiếc áo blouse voan cho mùa hè.

Voile is known for its delicate texture and graceful drape.

Voan nổi tiếng với kết cấu tinh tế và độ rủ duyên dáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay