| số nhiều | volcanisms |
The formation of auriferous stratawas controlled by volcanism and eustacy.
Quá trình hình thành các lớp chứa vàng đã bị kiểm soát bởi hoạt động núi lửa và sự thay đổi mực nước biển.
Its original rock is sedimented in the environment of active epicontinent-seaboard with basic volcanism, and become khondalite series through the Archean regional high-amphibolite facies metamorphism.
Nguồn gốc ban đầu của đá bị lắng đọng trong môi trường đại dương nông và bờ biển hoạt động với hoạt động núi lửa bazơ, và trở thành chuỗi khondalite thông qua biến đổi thạch trạng cao vùng Archean.
Volcanism is the phenomenon of volcanic activity.
Hoạt động núi lửa là hiện tượng hoạt động núi lửa.
The region is known for its frequent volcanic eruptions due to the high level of volcanism.
Khu vực này nổi tiếng với các vụ phun trào núi lửa thường xuyên do mức độ hoạt động núi lửa cao.
Scientists study volcanism to understand the Earth's geological processes.
Các nhà khoa học nghiên cứu hoạt động núi lửa để hiểu các quá trình địa chất của Trái Đất.
The volcanic island was formed as a result of intense volcanism in the region.
Đảo núi lửa được hình thành do hoạt động núi lửa mạnh mẽ trong khu vực.
Volcanism can lead to the formation of new landmasses.
Hoạt động núi lửa có thể dẫn đến sự hình thành các khối đất mới.
The volcanic ash from recent volcanism has affected air travel in the region.
Tro bụi núi lửa từ các vụ phun trào núi lửa gần đây đã ảnh hưởng đến hoạt động hàng không trong khu vực.
Volcanism plays a crucial role in shaping the Earth's surface.
Hoạt động núi lửa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bề mặt Trái Đất.
The study of volcanism helps in predicting volcanic eruptions and mitigating their impact.
Nghiên cứu về hoạt động núi lửa giúp dự đoán các vụ phun trào núi lửa và giảm thiểu tác động của chúng.
Volcanism can release large amounts of gases into the atmosphere.
Hoạt động núi lửa có thể giải phóng một lượng lớn khí vào khí quyển.
The volcanic rocks in the area are evidence of past volcanism.
Các đá núi lửa trong khu vực là bằng chứng của hoạt động núi lửa trong quá khứ.
The formation of auriferous stratawas controlled by volcanism and eustacy.
Quá trình hình thành các lớp chứa vàng đã bị kiểm soát bởi hoạt động núi lửa và sự thay đổi mực nước biển.
Its original rock is sedimented in the environment of active epicontinent-seaboard with basic volcanism, and become khondalite series through the Archean regional high-amphibolite facies metamorphism.
Nguồn gốc ban đầu của đá bị lắng đọng trong môi trường đại dương nông và bờ biển hoạt động với hoạt động núi lửa bazơ, và trở thành chuỗi khondalite thông qua biến đổi thạch trạng cao vùng Archean.
Volcanism is the phenomenon of volcanic activity.
Hoạt động núi lửa là hiện tượng hoạt động núi lửa.
The region is known for its frequent volcanic eruptions due to the high level of volcanism.
Khu vực này nổi tiếng với các vụ phun trào núi lửa thường xuyên do mức độ hoạt động núi lửa cao.
Scientists study volcanism to understand the Earth's geological processes.
Các nhà khoa học nghiên cứu hoạt động núi lửa để hiểu các quá trình địa chất của Trái Đất.
The volcanic island was formed as a result of intense volcanism in the region.
Đảo núi lửa được hình thành do hoạt động núi lửa mạnh mẽ trong khu vực.
Volcanism can lead to the formation of new landmasses.
Hoạt động núi lửa có thể dẫn đến sự hình thành các khối đất mới.
The volcanic ash from recent volcanism has affected air travel in the region.
Tro bụi núi lửa từ các vụ phun trào núi lửa gần đây đã ảnh hưởng đến hoạt động hàng không trong khu vực.
Volcanism plays a crucial role in shaping the Earth's surface.
Hoạt động núi lửa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bề mặt Trái Đất.
The study of volcanism helps in predicting volcanic eruptions and mitigating their impact.
Nghiên cứu về hoạt động núi lửa giúp dự đoán các vụ phun trào núi lửa và giảm thiểu tác động của chúng.
Volcanism can release large amounts of gases into the atmosphere.
Hoạt động núi lửa có thể giải phóng một lượng lớn khí vào khí quyển.
The volcanic rocks in the area are evidence of past volcanism.
Các đá núi lửa trong khu vực là bằng chứng của hoạt động núi lửa trong quá khứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay