volen

[Mỹ]/ˈvəʊlən/
[Anh]/ˈvoʊlən/

Dịch

adv. theo cách bay; trên không
v. bay hoặc di chuyển trên không; lơ lửng hoặc đọng lại
n. sự bay hoặc lơ lửng; hành động bay
adj. bay; trôi; di chuyển trên không
Các dạng của từ
số nhiềuvolens

Câu ví dụ

the volen decision changed the course of events forever.

Quyết định Volen đã thay đổi diễn biến sự kiện mãi mãi.

she made a volen commitment to the cause despite difficulties.

Cô ấy đã thực hiện cam kết Volen với sự nghiệp bất chấp những khó khăn.

the volen nature of his contribution impressed everyone present.

Bản chất Volen của sự đóng góp của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả những người có mặt.

his volen spirit drove him to overcome every obstacle.

Tinh thần Volen thúc đẩy anh ấy vượt qua mọi trở ngại.

the community appreciated her volen efforts during the crisis.

Cộng đồng đánh giá cao những nỗ lực Volen của cô ấy trong cuộc khủng hoảng.

they showed volen cooperation throughout the project.

Họ thể hiện sự hợp tác Volen trong suốt dự án.

a volen attitude is essential for success in any endeavor.

Một thái độ Volen là điều cần thiết để thành công trong bất kỳ nỗ lực nào.

the volen support from donors enabled the program to expand.

Sự hỗ trợ Volen từ các nhà tài trợ đã cho phép chương trình mở rộng.

her volen participation made the event a tremendous success.

Sự tham gia Volen của cô ấy đã khiến sự kiện trở nên vô cùng thành công.

the team demonstrated volen dedication to their mission.

Đội ngũ đã thể hiện sự tận tâm Volen với nhiệm vụ của họ.

volen acts of kindness create positive ripples in society.

Những hành động tốt bụng Volen tạo ra những đợt sóng tích cực trong xã hội.

his volen response showed his true character.

Phản ứng Volen của anh ấy cho thấy tính cách thực sự của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay