great voluminousnesses
những sự phô trương lớn
inherent voluminousnesses
những sự phô trương vốn có
varied voluminousnesses
những sự phô trương đa dạng
unexpected voluminousnesses
những sự phô trương bất ngờ
defining voluminousnesses
những sự phô trương định nghĩa
perceived voluminousnesses
những sự phô trương nhận thức
distinct voluminousnesses
những sự phô trương khác biệt
varying voluminousnesses
những sự phô trương khác nhau
notable voluminousnesses
những sự phô trương đáng chú ý
complex voluminousnesses
những sự phô trương phức tạp
the voluminousnesses of the documents made it hard to find the relevant information.
Độ đồ sộ của các tài liệu khiến việc tìm kiếm thông tin liên quan trở nên khó khăn.
her voluminousnesses of hair required special care and attention.
Độ dày của mái tóc cô ấy đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm đặc biệt.
the voluminousnesses of the reports led to confusion among the team members.
Độ đồ sộ của các báo cáo dẫn đến sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
we discussed the voluminousnesses of the project documentation during the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về độ đồ sộ của tài liệu dự án trong cuộc họp.
his voluminousnesses of notes were difficult to organize for the presentation.
Độ dày của các ghi chú của anh ấy khó có thể sắp xếp cho buổi thuyết trình.
the voluminousnesses of the library's collection amazed the visitors.
Độ đồ sộ của bộ sưu tập thư viện khiến du khách kinh ngạc.
she admired the voluminousnesses of the artist's work displayed in the gallery.
Cô ấy ngưỡng mộ độ đồ sộ của tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng trưng bày.
the voluminousnesses of the textbook made it a challenge for students.
Độ dày của cuốn sách giáo khoa khiến nó trở thành một thử thách đối với sinh viên.
the voluminousnesses of the fashion show outfits were striking and unique.
Độ đồ sộ của trang phục trình diễn thời trang rất ấn tượng và độc đáo.
managing the voluminousnesses of feedback from customers was essential for improvement.
Việc quản lý độ đồ sộ của phản hồi từ khách hàng là điều cần thiết để cải thiện.
great voluminousnesses
những sự phô trương lớn
inherent voluminousnesses
những sự phô trương vốn có
varied voluminousnesses
những sự phô trương đa dạng
unexpected voluminousnesses
những sự phô trương bất ngờ
defining voluminousnesses
những sự phô trương định nghĩa
perceived voluminousnesses
những sự phô trương nhận thức
distinct voluminousnesses
những sự phô trương khác biệt
varying voluminousnesses
những sự phô trương khác nhau
notable voluminousnesses
những sự phô trương đáng chú ý
complex voluminousnesses
những sự phô trương phức tạp
the voluminousnesses of the documents made it hard to find the relevant information.
Độ đồ sộ của các tài liệu khiến việc tìm kiếm thông tin liên quan trở nên khó khăn.
her voluminousnesses of hair required special care and attention.
Độ dày của mái tóc cô ấy đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm đặc biệt.
the voluminousnesses of the reports led to confusion among the team members.
Độ đồ sộ của các báo cáo dẫn đến sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
we discussed the voluminousnesses of the project documentation during the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về độ đồ sộ của tài liệu dự án trong cuộc họp.
his voluminousnesses of notes were difficult to organize for the presentation.
Độ dày của các ghi chú của anh ấy khó có thể sắp xếp cho buổi thuyết trình.
the voluminousnesses of the library's collection amazed the visitors.
Độ đồ sộ của bộ sưu tập thư viện khiến du khách kinh ngạc.
she admired the voluminousnesses of the artist's work displayed in the gallery.
Cô ấy ngưỡng mộ độ đồ sộ của tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng trưng bày.
the voluminousnesses of the textbook made it a challenge for students.
Độ dày của cuốn sách giáo khoa khiến nó trở thành một thử thách đối với sinh viên.
the voluminousnesses of the fashion show outfits were striking and unique.
Độ đồ sộ của trang phục trình diễn thời trang rất ấn tượng và độc đáo.
managing the voluminousnesses of feedback from customers was essential for improvement.
Việc quản lý độ đồ sộ của phản hồi từ khách hàng là điều cần thiết để cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay