volunta

[Mỹ]/vəˈlʌntə/
[Anh]/vəˈlʌntə/

Dịch

n. Tháp Fulong
Các dạng của từ
số nhiềuvoluntas

Cụm từ & Cách kết hợp

voluntary service

Dịch vụ tự nguyện

voluntary work

Làm việc tự nguyện

voluntary contribution

Đóng góp tự nguyện

voluntary donation

Quyên góp tự nguyện

voluntary basis

Cơ sở tự nguyện

voluntary action

Hành động tự nguyện

voluntary departure

Rời đi tự nguyện

voluntary redundancy

Tự nguyện nghỉ việc

voluntary organization

Tổ chức tự nguyện

voluntary participation

Tham gia tự nguyện

Câu ví dụ

she made a voluntary decision to help at the shelter.

Cô ấy đã tự nguyện quyết định giúp đỡ tại trung tâm cứu trợ.

the organization relies on volunteers for their annual fundraiser.

Tổ chức này phụ thuộc vào các tình nguyện viên cho chiến dịch gây quỹ hàng năm của họ.

he voluntarily donated blood every three months.

Anh ấy tự nguyện hiến máu mỗi ba tháng một lần.

the program is completely voluntary; no one is forced to participate.

Chương trình hoàn toàn tự nguyện; không ai bị ép buộc tham gia.

her voluntary work with animals demonstrated her compassion.

Công việc tình nguyện của cô ấy với động vật đã thể hiện lòng nhân ái của cô.

the charity depends on voluntary contributions from generous donors.

Quỹ từ thiện phụ thuộc vào các đóng góp tự nguyện từ các nhà tài trợ hào phóng.

he left his homeland of his own volition, seeking better opportunities.

Anh ấy rời quê hương của mình theo ý muốn riêng, tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

the school encourages students to participate in voluntary community service.

Trường học khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động cộng đồng tự nguyện.

she chose the path voluntarily, against her parents' wishes.

Cô ấy chọn con đường này một cách tự nguyện, trái với ý muốn của cha mẹ.

his voluntary retirement at fifty allowed him to travel the world.

Sự nghỉ hưu tự nguyện của anh ấy lúc năm mươi tuổi đã cho phép anh đi du lịch khắp thế giới.

the museum operates with a combination of paid staff and volunteers.

Bảo tàng hoạt động với sự kết hợp giữa nhân viên được trả lương và các tình nguyện viên.

voluntarism has grown significantly in recent years across many countries.

Tình nguyện đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây ở nhiều quốc gia.

they formed a voluntary association to protect local heritage sites.

Họ thành lập một hiệp hội tình nguyện để bảo vệ các di sản địa phương.

the witness came forward voluntarily to testify in court.

Người làm chứng tự nguyện bước lên để làm chứng tại tòa án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay