effective vomitives
các chất gây nôn hiệu quả
natural vomitives
các chất gây nôn tự nhiên
strong vomitives
các chất gây nôn mạnh
herbal vomitives
các chất gây nôn từ thảo dược
common vomitives
các chất gây nôn thông thường
chemical vomitives
các chất gây nôn hóa học
safe vomitives
các chất gây nôn an toàn
prescribed vomitives
các chất gây nôn theo toa
over-the-counter vomitives
các chất gây nôn không cần kê đơn
traditional vomitives
các chất gây nôn truyền thống
some plants have vomitives that can induce vomiting.
một số loại thực vật có chất gây nôn có thể gây ra nôn mửa.
in traditional medicine, certain herbs are known for their vomitive properties.
trong y học truyền thống, một số loại thảo dược được biết đến với đặc tính gây nôn.
vomitives can be used to cleanse the stomach in specific situations.
chất gây nôn có thể được sử dụng để làm sạch dạ dày trong một số tình huống nhất định.
doctors may prescribe vomitives to treat poisoning.
các bác sĩ có thể kê đơn chất gây nôn để điều trị ngộ độc.
some animals instinctively consume vomitives to purge toxins.
một số động vật bản năng tiêu thụ chất gây nôn để loại bỏ độc tố.
it is important to use vomitives carefully to avoid dehydration.
cần sử dụng chất gây nôn một cách thận trọng để tránh mất nước.
vomitives are sometimes included in emergency medical kits.
chất gây nôn đôi khi được đưa vào bộ sơ cứu khẩn cấp.
research on natural vomitives has gained popularity in recent years.
nghiên cứu về chất gây nôn tự nhiên đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
some cultures have traditional vomitives used in rituals.
một số nền văn hóa có chất gây nôn truyền thống được sử dụng trong các nghi lễ.
vomitives should only be administered under professional supervision.
chất gây nôn chỉ nên được dùng dưới sự giám sát của chuyên gia.
effective vomitives
các chất gây nôn hiệu quả
natural vomitives
các chất gây nôn tự nhiên
strong vomitives
các chất gây nôn mạnh
herbal vomitives
các chất gây nôn từ thảo dược
common vomitives
các chất gây nôn thông thường
chemical vomitives
các chất gây nôn hóa học
safe vomitives
các chất gây nôn an toàn
prescribed vomitives
các chất gây nôn theo toa
over-the-counter vomitives
các chất gây nôn không cần kê đơn
traditional vomitives
các chất gây nôn truyền thống
some plants have vomitives that can induce vomiting.
một số loại thực vật có chất gây nôn có thể gây ra nôn mửa.
in traditional medicine, certain herbs are known for their vomitive properties.
trong y học truyền thống, một số loại thảo dược được biết đến với đặc tính gây nôn.
vomitives can be used to cleanse the stomach in specific situations.
chất gây nôn có thể được sử dụng để làm sạch dạ dày trong một số tình huống nhất định.
doctors may prescribe vomitives to treat poisoning.
các bác sĩ có thể kê đơn chất gây nôn để điều trị ngộ độc.
some animals instinctively consume vomitives to purge toxins.
một số động vật bản năng tiêu thụ chất gây nôn để loại bỏ độc tố.
it is important to use vomitives carefully to avoid dehydration.
cần sử dụng chất gây nôn một cách thận trọng để tránh mất nước.
vomitives are sometimes included in emergency medical kits.
chất gây nôn đôi khi được đưa vào bộ sơ cứu khẩn cấp.
research on natural vomitives has gained popularity in recent years.
nghiên cứu về chất gây nôn tự nhiên đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
some cultures have traditional vomitives used in rituals.
một số nền văn hóa có chất gây nôn truyền thống được sử dụng trong các nghi lễ.
vomitives should only be administered under professional supervision.
chất gây nôn chỉ nên được dùng dưới sự giám sát của chuyên gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay