exit vomitories
hành lang thoát hiểm
main vomitories
hành lang thoát hiểm chính
side vomitories
hành lang thoát hiểm bên
public vomitories
hành lang thoát hiểm công cộng
emergency vomitories
hành lang thoát hiểm khẩn cấp
rear vomitories
hành lang thoát hiểm phía sau
accessible vomitories
hành lang thoát hiểm dễ tiếp cận
designated vomitories
hành lang thoát hiểm được chỉ định
outdoor vomitories
hành lang thoát hiểm ngoài trời
temporary vomitories
hành lang thoát hiểm tạm thời
the stadium has several vomitories for easy access.
Sân vận động có nhiều cửa thoát hiểm để tiếp cận dễ dàng.
fans used the vomitories to exit quickly after the game.
Người hâm mộ đã sử dụng các cửa thoát hiểm để rời đi nhanh chóng sau trận đấu.
each vomitory is designed to handle large crowds efficiently.
Mỗi cửa thoát hiểm được thiết kế để xử lý lượng lớn khán giả một cách hiệu quả.
during the concert, the vomitories were filled with excited fans.
Trong suốt buổi hòa nhạc, các cửa thoát hiểm tràn ngập những người hâm mộ hào hứng.
emergency exits are often located near the vomitories.
Các lối thoát hiểm khẩn cấp thường được đặt gần các cửa thoát hiểm.
security personnel monitored the vomitories for safety.
Nhân viên an ninh giám sát các cửa thoát hiểm để đảm bảo an toàn.
they designed the vomitories to minimize congestion.
Họ thiết kế các cửa thoát hiểm để giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn.
after the show, patrons streamed through the vomitories.
Sau buổi biểu diễn, khán giả đổ về qua các cửa thoát hiểm.
the architecture of the stadium includes multiple vomitories.
Kiến trúc của sân vận động bao gồm nhiều cửa thoát hiểm.
signage was placed near the vomitories to guide attendees.
Các biển báo được đặt gần các cửa thoát hiểm để hướng dẫn người tham dự.
exit vomitories
hành lang thoát hiểm
main vomitories
hành lang thoát hiểm chính
side vomitories
hành lang thoát hiểm bên
public vomitories
hành lang thoát hiểm công cộng
emergency vomitories
hành lang thoát hiểm khẩn cấp
rear vomitories
hành lang thoát hiểm phía sau
accessible vomitories
hành lang thoát hiểm dễ tiếp cận
designated vomitories
hành lang thoát hiểm được chỉ định
outdoor vomitories
hành lang thoát hiểm ngoài trời
temporary vomitories
hành lang thoát hiểm tạm thời
the stadium has several vomitories for easy access.
Sân vận động có nhiều cửa thoát hiểm để tiếp cận dễ dàng.
fans used the vomitories to exit quickly after the game.
Người hâm mộ đã sử dụng các cửa thoát hiểm để rời đi nhanh chóng sau trận đấu.
each vomitory is designed to handle large crowds efficiently.
Mỗi cửa thoát hiểm được thiết kế để xử lý lượng lớn khán giả một cách hiệu quả.
during the concert, the vomitories were filled with excited fans.
Trong suốt buổi hòa nhạc, các cửa thoát hiểm tràn ngập những người hâm mộ hào hứng.
emergency exits are often located near the vomitories.
Các lối thoát hiểm khẩn cấp thường được đặt gần các cửa thoát hiểm.
security personnel monitored the vomitories for safety.
Nhân viên an ninh giám sát các cửa thoát hiểm để đảm bảo an toàn.
they designed the vomitories to minimize congestion.
Họ thiết kế các cửa thoát hiểm để giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn.
after the show, patrons streamed through the vomitories.
Sau buổi biểu diễn, khán giả đổ về qua các cửa thoát hiểm.
the architecture of the stadium includes multiple vomitories.
Kiến trúc của sân vận động bao gồm nhiều cửa thoát hiểm.
signage was placed near the vomitories to guide attendees.
Các biển báo được đặt gần các cửa thoát hiểm để hướng dẫn người tham dự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay