| số nhiều | voraciousnesses |
voraciousness for knowledge
sự ham học hỏi
voraciousness of appetite
sự thèm ăn
voraciousness in reading
sự ham đọc sách
voraciousness for food
sự thèm ăn
voraciousness for success
sự ham muốn thành công
voraciousness of learners
sự ham học hỏi của người học
voraciousness in business
sự ham muốn đạt được thành công trong kinh doanh
voraciousness for adventure
sự ham muốn phiêu lưu
voraciousness in competition
sự ham muốn cạnh tranh
voraciousness for learning
sự ham học hỏi
his voraciousness for knowledge led him to read several books a week.
Sự ham muốn tri thức mãnh liệt của anh ấy khiến anh ấy đọc nhiều sách mỗi tuần.
the voraciousness of the market for new technology is unprecedented.
Sự thèm khát của thị trường đối với công nghệ mới là chưa từng có.
she approached her studies with a voraciousness that impressed her teachers.
Cô ấy tiếp cận việc học của mình với một sự ham muốn mãnh liệt khiến các giáo viên của cô ấy ấn tượng.
the voraciousness of the hungry crowd was evident as they lined up for food.
Sự thèm ăn của đám đông đói bụng đã rõ ràng khi họ xếp hàng chờ lấy thức ăn.
his voraciousness for adventure took him to remote places around the world.
Sự ham muốn phiêu lưu của anh ấy đã đưa anh ấy đến những nơi hẻo lánh trên khắp thế giới.
the children's voraciousness for stories kept the librarian busy all day.
Sự ham muốn truyện của trẻ em khiến người quản lý thư viện bận rộn cả ngày.
her voraciousness for success drove her to work long hours.
Sự ham muốn thành công của cô ấy thúc đẩy cô ấy làm việc nhiều giờ.
the voraciousness of the wildfire spread rapidly, consuming everything in its path.
Sự hung hãn của đám cháy lan rộng nhanh chóng, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi.
his voraciousness for food was matched only by his love for cooking.
Sự thèm ăn của anh ấy chỉ bị đánh bại bởi tình yêu của anh ấy dành cho việc nấu ăn.
the voraciousness of the students during the exam period was palpable.
Sự thèm khát của các sinh viên trong thời gian thi là rất rõ ràng.
voraciousness for knowledge
sự ham học hỏi
voraciousness of appetite
sự thèm ăn
voraciousness in reading
sự ham đọc sách
voraciousness for food
sự thèm ăn
voraciousness for success
sự ham muốn thành công
voraciousness of learners
sự ham học hỏi của người học
voraciousness in business
sự ham muốn đạt được thành công trong kinh doanh
voraciousness for adventure
sự ham muốn phiêu lưu
voraciousness in competition
sự ham muốn cạnh tranh
voraciousness for learning
sự ham học hỏi
his voraciousness for knowledge led him to read several books a week.
Sự ham muốn tri thức mãnh liệt của anh ấy khiến anh ấy đọc nhiều sách mỗi tuần.
the voraciousness of the market for new technology is unprecedented.
Sự thèm khát của thị trường đối với công nghệ mới là chưa từng có.
she approached her studies with a voraciousness that impressed her teachers.
Cô ấy tiếp cận việc học của mình với một sự ham muốn mãnh liệt khiến các giáo viên của cô ấy ấn tượng.
the voraciousness of the hungry crowd was evident as they lined up for food.
Sự thèm ăn của đám đông đói bụng đã rõ ràng khi họ xếp hàng chờ lấy thức ăn.
his voraciousness for adventure took him to remote places around the world.
Sự ham muốn phiêu lưu của anh ấy đã đưa anh ấy đến những nơi hẻo lánh trên khắp thế giới.
the children's voraciousness for stories kept the librarian busy all day.
Sự ham muốn truyện của trẻ em khiến người quản lý thư viện bận rộn cả ngày.
her voraciousness for success drove her to work long hours.
Sự ham muốn thành công của cô ấy thúc đẩy cô ấy làm việc nhiều giờ.
the voraciousness of the wildfire spread rapidly, consuming everything in its path.
Sự hung hãn của đám cháy lan rộng nhanh chóng, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi.
his voraciousness for food was matched only by his love for cooking.
Sự thèm ăn của anh ấy chỉ bị đánh bại bởi tình yêu của anh ấy dành cho việc nấu ăn.
the voraciousness of the students during the exam period was palpable.
Sự thèm khát của các sinh viên trong thời gian thi là rất rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay