insatiable voracities
những tham vọng không thể thỏa mãn
voracities of nature
những tham vọng của tự nhiên
voracities of appetite
những tham vọng của sự thèm ăn
voracities for knowledge
những tham vọng cho kiến thức
voracities of consumption
những tham vọng của tiêu thụ
voracities of desire
những tham vọng của khao khát
voracities of greed
những tham vọng của sự tham lam
voracities of ambition
những tham vọng của tham vọng
voracities of life
những tham vọng của cuộc sống
voracities of success
những tham vọng của thành công
her voracities for knowledge are truly inspiring.
nỗi ham học hỏi của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
the voracities of the crowd were evident during the sale.
sự ham muốn của đám đông thể hiện rõ trong quá trình bán hàng.
his voracities for food made him a great chef.
nỗi ham ăn của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một đầu bếp tuyệt vời.
they were impressed by the voracities of the students in class.
họ rất ấn tượng bởi sự ham học của các học sinh trong lớp.
the voracities of the readers drove the author to write more.
sự ham đọc của độc giả đã thúc đẩy tác giả viết nhiều hơn.
her voracities for adventure led her to travel the world.
nỗi ham phiêu lưu của cô ấy đã dẫn cô ấy đi khắp thế giới.
the voracities of the audience filled the theater with excitement.
sự háo hức của khán giả đã lấp đầy nhà hát với sự phấn khích.
his voracities for success pushed him to work harder.
nỗi khao khát thành công thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
she expressed her voracities for art through her paintings.
cô ấy thể hiện niềm đam mê với nghệ thuật thông qua những bức tranh của mình.
the voracities of the fans were palpable at the concert.
sự cuồng nhiệt của người hâm mộ rất rõ ràng tại buổi hòa nhạc.
insatiable voracities
những tham vọng không thể thỏa mãn
voracities of nature
những tham vọng của tự nhiên
voracities of appetite
những tham vọng của sự thèm ăn
voracities for knowledge
những tham vọng cho kiến thức
voracities of consumption
những tham vọng của tiêu thụ
voracities of desire
những tham vọng của khao khát
voracities of greed
những tham vọng của sự tham lam
voracities of ambition
những tham vọng của tham vọng
voracities of life
những tham vọng của cuộc sống
voracities of success
những tham vọng của thành công
her voracities for knowledge are truly inspiring.
nỗi ham học hỏi của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
the voracities of the crowd were evident during the sale.
sự ham muốn của đám đông thể hiện rõ trong quá trình bán hàng.
his voracities for food made him a great chef.
nỗi ham ăn của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một đầu bếp tuyệt vời.
they were impressed by the voracities of the students in class.
họ rất ấn tượng bởi sự ham học của các học sinh trong lớp.
the voracities of the readers drove the author to write more.
sự ham đọc của độc giả đã thúc đẩy tác giả viết nhiều hơn.
her voracities for adventure led her to travel the world.
nỗi ham phiêu lưu của cô ấy đã dẫn cô ấy đi khắp thế giới.
the voracities of the audience filled the theater with excitement.
sự háo hức của khán giả đã lấp đầy nhà hát với sự phấn khích.
his voracities for success pushed him to work harder.
nỗi khao khát thành công thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
she expressed her voracities for art through her paintings.
cô ấy thể hiện niềm đam mê với nghệ thuật thông qua những bức tranh của mình.
the voracities of the fans were palpable at the concert.
sự cuồng nhiệt của người hâm mộ rất rõ ràng tại buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay