vosges

[Mỹ]/ˈvəʊʒ/
[Anh]/voʊʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dãy núi ở Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

vosges mountains

núi Vosges

vosges region

vùng Vosges

vosges forest

rừng Vosges

vosges wine

rượu vang Vosges

vosges trail

đường mòn Vosges

vosges alps

dãy Alps Vosges

vosges cuisine

ẩm thực Vosges

vosges culture

văn hóa Vosges

vosges hiking

leo núi ở Vosges

vosges nature

thiên nhiên Vosges

Câu ví dụ

the vosges mountains are perfect for hiking.

Những ngọn núi Vosges rất lý tưởng để đi bộ đường dài.

many tourists visit the vosges for skiing.

Nhiều khách du lịch đến Vosges để trượt tuyết.

we enjoyed a picnic in the vosges forest.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại trong rừng Vosges.

the vosges region is known for its beautiful scenery.

Khu vực Vosges nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

there are many charming villages in the vosges.

Có rất nhiều ngôi làng quyến rũ ở Vosges.

hiking trails in the vosges are well-marked.

Đường đi bộ đường dài ở Vosges được đánh dấu tốt.

the vosges are home to diverse wildlife.

Vosges là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

in the vosges, you can find many local delicacies.

Ở Vosges, bạn có thể tìm thấy nhiều món ăn địa phương.

camping in the vosges is a great experience.

Cắm trại ở Vosges là một trải nghiệm tuyệt vời.

the vosges offer stunning views of the valleys.

Vosges mang đến những tầm nhìn ngoạn mục về các thung lũng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay