vosotros hacéis
bạn làm
vosotros sois
bạn là
vosotros vais
bạn đi
vosotros venís
bạn đến
vosotros estáis
bạn đang
vosotros tenéis
bạn có
vosotros sabéis
bạn biết
vosotros queréis
bạn muốn
vosotros habéis
bạn đã có
vosotros hicisteis
bạn đã làm
vosotros hacéis
bạn làm
vosotros sois
bạn là
vosotros vais
bạn đi
vosotros venís
bạn đến
vosotros estáis
bạn đang
vosotros tenéis
bạn có
vosotros sabéis
bạn biết
vosotros queréis
bạn muốn
vosotros habéis
bạn đã có
vosotros hicisteis
bạn đã làm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay