vosotros

[Mỹ]//βosˈtros//
[Anh]//vɔːˈsɔːtros//
Tần suất: Rất cao

Dịch

pron.đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều (dùng ở Tây Ban Nha)

Cụm từ & Cách kết hợp

vosotros hacéis

bạn làm

vosotros sois

bạn là

vosotros vais

bạn đi

vosotros venís

bạn đến

vosotros estáis

bạn đang

vosotros tenéis

bạn có

vosotros sabéis

bạn biết

vosotros queréis

bạn muốn

vosotros habéis

bạn đã có

vosotros hicisteis

bạn đã làm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay