vouched

[US]/vaʊtʃt/
[UK]/vaʊtʃt/
Frequency: Very High

Translation

v. quá khứ và quá khứ phân từ của vouch; để đảm bảo hoặc khẳng định; để tuyên bố với sự chắc chắn.

Phrases & Collocations

vouched for

đã được xác nhận

vouched by

đã được xác nhận bởi

vouched evidence

đã được xác nhận bằng chứng

vouched authenticity

đã được xác nhận tính xác thực

vouched source

đã được xác nhận nguồn gốc

vouched support

đã được xác nhận sự hỗ trợ

vouched testimony

đã được xác nhận lời khai

vouched claims

đã được xác nhận các tuyên bố

vouched information

đã được xác nhận thông tin

vouched reputation

đã được xác nhận danh tiếng

Example Sentences

he vouched for her honesty during the meeting.

anh ấy xác nhận sự trung thực của cô ấy trong cuộc họp.

she vouched that the project would be completed on time.

cô ấy đảm bảo rằng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn.

they vouched for their friend's skills in cooking.

họ xác nhận kỹ năng nấu ăn của bạn bè.

the witness vouched for his alibi.

nhà chứng nhân xác nhận về chứng minh của anh ấy.

he vouched for the quality of the product.

anh ấy xác nhận chất lượng của sản phẩm.

she vouched for his character without hesitation.

cô ấy xác nhận phẩm chất của anh ấy mà không do dự.

they vouched for the safety of the event.

họ xác nhận sự an toàn của sự kiện.

the manager vouched for the team's performance.

người quản lý xác nhận hiệu suất của nhóm.

friends vouched for him when he applied for the job.

bạn bè xác nhận cho anh ấy khi anh ấy ứng tuyển vào công việc.

she vouched for the integrity of the organization.

cô ấy xác nhận sự toàn vẹn của tổ chức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now