vouvrays

[Mỹ]/vuːˈvreɪ/
[Anh]/vuːˈvreɪz/

Dịch

n. Một loại rượu vang trắng từ vùng Vouvray của Pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

vouvrays wine

rượu Vouvray

vouvrays tasting

thử rượu Vouvray

vouvrays region

vùng Vouvray

vouvrays grapes

thành phần nho Vouvray

vouvrays selection

bản chọn Vouvray

vouvrays style

phong cách Vouvray

vouvrays vintage

mùa vụ Vouvray

vouvrays production

sản xuất Vouvray

vouvrays characteristics

đặc điểm của Vouvray

vouvrays varieties

các loại rượu Vouvray

Câu ví dụ

vouvrays are known for their crisp and refreshing taste.

Vouvray nổi tiếng với hương vị giòn và sảng khoái.

many people enjoy pairing vouvrays with seafood dishes.

Nhiều người thích kết hợp vouvray với các món hải sản.

vouvrays can be both dry and sweet, depending on the vintage.

Vouvray có thể vừa khô vừa ngọt, tùy thuộc vào niên vụ.

when visiting france, don't miss trying local vouvrays.

Khi đến thăm Pháp, đừng bỏ lỡ cơ hội thưởng thức vouvray địa phương.

the winery produces several types of vouvrays each year.

Nhà máy rượu sản xuất nhiều loại vouvray mỗi năm.

vouvrays are often recommended for special occasions.

Vouvray thường được khuyên dùng cho những dịp đặc biệt.

she prefers vouvrays over other white wines.

Cô ấy thích vouvray hơn các loại rượu trắng khác.

vouvrays have a unique flavor profile that many appreciate.

Vouvray có hương vị độc đáo mà nhiều người đánh giá cao.

he bought a case of vouvrays for the dinner party.

Anh ấy đã mua một hộp vouvray cho bữa tiệc tối.

vouvrays pair well with creamy cheeses.

Vouvray kết hợp tốt với các loại phô mai kem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay