voyeuristic

[Mỹ]/ˌvwɑ:jə'ristik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thích thú khi xem người khác một cách bí mật hoặc xâm phạm.

Câu ví dụ

The bold visual style and sound design are intended to molest and unsettle a voyeuristic audience who are witness to the privacy of a character’s sexual subconscious.

Phong cách hình ảnh và thiết kế âm thanh táo bạo được thiết kế để quấy rối và làm xáo trộn một khán giả thích theo dõi những hành động riêng tư của nhân vật, đặc biệt là những suy nghĩ vô thức về tình dục của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay