vugs

[Mỹ]/vʌg/
[Anh]/vʌg/

Dịch

n. một khoang nhỏ trong đá hoặc khoáng vật, thường được bao phủ bởi các tinh thể; cụm tinh thể

Cụm từ & Cách kết hợp

vug formation

hình thành vug

vuggy rock

đá có vug

vug network

mạng lưới vug

vug cavity

lỗ vug

vug mineralization

kháng khoáng vug

vuggy texture

bề mặt đá có vug

vuggy limestone

đá vôi có vug

vuggy quartz

thạch anh có vug

vuggy zone

vùng có vug

vug distribution

phân bố vug

Câu ví dụ

they found a vug filled with beautiful crystals.

họ tìm thấy một vug chứa đầy những tinh thể đẹp.

the geologist studied the vug for mineral deposits.

nhà địa chất nghiên cứu vug để tìm kiếm các khoáng chất.

vugs can often be found in limestone formations.

vug thường có thể được tìm thấy trong các kiến tạo đá vôi.

she collected vugs to display in her rock collection.

cô ấy thu thập vug để trưng bày trong bộ sưu tập đá của mình.

the vug was a perfect hiding spot for small creatures.

vug là một nơi ẩn náu hoàn hảo cho những sinh vật nhỏ.

exploring the vug revealed many hidden treasures.

khám phá vug tiết lộ nhiều kho báu ẩn giấu.

he used a flashlight to see inside the dark vug.

anh ấy dùng đèn pin để nhìn vào bên trong vug tối.

the vug's unique shape fascinated the researchers.

hình dạng độc đáo của vug đã khiến các nhà nghiên cứu thích thú.

they documented the formation of the vug over time.

họ ghi lại quá trình hình thành của vug theo thời gian.

vugs often form in volcanic rock due to gas bubbles.

vug thường hình thành trong đá núi lửa do các bọt khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay