vulcan

[Mỹ]/ˈvʌlkən/
[Anh]/ˈvʌlkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vulcan (thần lửa và thợ rèn trong thần thoại La Mã)
Word Forms
số nhiềuvulcans

Cụm từ & Cách kết hợp

Vulcan salute

Chào kiểu Vulcan

Vulcan nerve pinch

Bóp thần kinh Vulcan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay