vulgarization process
quá trình phổ cập hóa
vulgarization of art
phổ cập hóa nghệ thuật
vulgarization trends
xu hướng phổ cập hóa
vulgarization effects
tác động của việc phổ cập hóa
vulgarization methods
phương pháp phổ cập hóa
vulgarization strategies
chiến lược phổ cập hóa
vulgarization issues
các vấn đề về phổ cập hóa
vulgarization impact
tác động của phổ cập hóa
vulgarization phenomenon
hiện tượng phổ cập hóa
vulgarization practices
thực tiễn phổ cập hóa
the vulgarization of art can lead to a loss of cultural significance.
sự phổ cập hóa của nghệ thuật có thể dẫn đến sự mất mát ý nghĩa văn hóa.
vulgarization of language can diminish its beauty and depth.
sự phổ cập hóa của ngôn ngữ có thể làm giảm đi vẻ đẹp và chiều sâu của nó.
many fear that the vulgarization of literature will undermine its quality.
nhiều người lo sợ rằng sự phổ cập hóa của văn học sẽ làm suy yếu chất lượng của nó.
vulgarization in media often distorts the truth.
sự phổ cập hóa trong truyền thông thường xuyên bóp méo sự thật.
the vulgarization of fashion trends can lead to a lack of originality.
sự phổ cập hóa của các xu hướng thời trang có thể dẫn đến sự thiếu sáng tạo.
critics argue that the vulgarization of music has affected its artistic value.
các nhà phê bình cho rằng sự phổ cập hóa của âm nhạc đã ảnh hưởng đến giá trị nghệ thuật của nó.
the vulgarization of scientific concepts can mislead the public.
sự phổ cập hóa của các khái niệm khoa học có thể đánh lừa công chúng.
vulgarization of history can result in a distorted understanding of the past.
sự phổ cập hóa của lịch sử có thể dẫn đến sự hiểu lầm về quá khứ.
the vulgarization of social issues can trivialize important discussions.
sự phổ cập hóa của các vấn đề xã hội có thể làm hời hợt những cuộc thảo luận quan trọng.
some believe that the vulgarization of education lowers academic standards.
một số người tin rằng sự phổ cập hóa của giáo dục làm giảm tiêu chuẩn học tập.
vulgarization process
quá trình phổ cập hóa
vulgarization of art
phổ cập hóa nghệ thuật
vulgarization trends
xu hướng phổ cập hóa
vulgarization effects
tác động của việc phổ cập hóa
vulgarization methods
phương pháp phổ cập hóa
vulgarization strategies
chiến lược phổ cập hóa
vulgarization issues
các vấn đề về phổ cập hóa
vulgarization impact
tác động của phổ cập hóa
vulgarization phenomenon
hiện tượng phổ cập hóa
vulgarization practices
thực tiễn phổ cập hóa
the vulgarization of art can lead to a loss of cultural significance.
sự phổ cập hóa của nghệ thuật có thể dẫn đến sự mất mát ý nghĩa văn hóa.
vulgarization of language can diminish its beauty and depth.
sự phổ cập hóa của ngôn ngữ có thể làm giảm đi vẻ đẹp và chiều sâu của nó.
many fear that the vulgarization of literature will undermine its quality.
nhiều người lo sợ rằng sự phổ cập hóa của văn học sẽ làm suy yếu chất lượng của nó.
vulgarization in media often distorts the truth.
sự phổ cập hóa trong truyền thông thường xuyên bóp méo sự thật.
the vulgarization of fashion trends can lead to a lack of originality.
sự phổ cập hóa của các xu hướng thời trang có thể dẫn đến sự thiếu sáng tạo.
critics argue that the vulgarization of music has affected its artistic value.
các nhà phê bình cho rằng sự phổ cập hóa của âm nhạc đã ảnh hưởng đến giá trị nghệ thuật của nó.
the vulgarization of scientific concepts can mislead the public.
sự phổ cập hóa của các khái niệm khoa học có thể đánh lừa công chúng.
vulgarization of history can result in a distorted understanding of the past.
sự phổ cập hóa của lịch sử có thể dẫn đến sự hiểu lầm về quá khứ.
the vulgarization of social issues can trivialize important discussions.
sự phổ cập hóa của các vấn đề xã hội có thể làm hời hợt những cuộc thảo luận quan trọng.
some believe that the vulgarization of education lowers academic standards.
một số người tin rằng sự phổ cập hóa của giáo dục làm giảm tiêu chuẩn học tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay