partial vulvectomy
Phẫu thuật cắt một phần âm hộ
radical vulvectomy
Phẫu thuật cắt âm hộ triệt để
simple vulvectomy
Phẫu thuật cắt âm hộ đơn giản
total vulvectomy
Phẫu thuật cắt toàn bộ âm hộ
vulvectomy recovery
Phục hồi sau phẫu thuật cắt âm hộ
vulvectomy complications
Tai biến sau phẫu thuật cắt âm hộ
vulvectomy procedure
Quy trình phẫu thuật cắt âm hộ
undergoing vulvectomy
Đang tiến hành phẫu thuật cắt âm hộ
vulvectomy site
Vị trí phẫu thuật cắt âm hộ
vulvectomy incision
Vết mổ phẫu thuật cắt âm hộ
many women undergo vulvectomies as treatment for vulvar cancer.
Nhiều phụ nữ trải qua phẫu thuật cắt âm đạo (vulvectomies) như một phương pháp điều trị ung thư âm đạo.
radical vulvectomies often require extensive surgical reconstruction.
Các ca phẫu thuật cắt âm đạo triệt để thường yêu cầu tái tạo phẫu thuật rộng rãi.
the surgeon performed three vulvectomies during the morning shift.
Bác sĩ đã thực hiện ba ca phẫu thuật cắt âm đạo trong ca sáng.
recovery from vulvectomies can take several months of careful monitoring.
Quá trình phục hồi sau phẫu thuật cắt âm đạo có thể mất vài tháng theo dõi cẩn thận.
partial vulvectomies may preserve some sexual function in patients.
Các ca phẫu thuật cắt một phần âm đạo có thể giúp duy trì một số chức năng tình dục ở bệnh nhân.
complications of vulvectomies include wound infections and lymphedema.
Các biến chứng của phẫu thuật cắt âm đạo bao gồm nhiễm trùng vết mổ và phù lymph.
indications for vulvectomies include severe vulvar dysplasia and cancer.
Các chỉ định cho phẫu thuật cắt âm đạo bao gồm loạn sản âm đạo nặng và ung thư.
simple vulvectomies have significantly lower complication rates.
Các ca phẫu thuật cắt âm đạo đơn giản có tỷ lệ biến chứng thấp hơn đáng kể.
elective vulvectomies are sometimes performed for chronic inflammatory conditions.
Các ca phẫu thuật cắt âm đạo lựa chọn đôi khi được thực hiện cho các tình trạng viêm mãn tính.
long-term follow-up care is essential after vulvectomies.
Chăm sóc theo dõi dài hạn là rất cần thiết sau phẫu thuật cắt âm đạo.
pelvic lymph node dissection often accompanies radical vulvectomies.
Cắt hạch bạch huyết vùng chậu thường đi kèm với các ca phẫu thuật cắt âm đạo triệt để.
psychosocial counseling helps patients cope with vulvectomies.
Tư vấn tâm lý xã hội giúp bệnh nhân đối phó với phẫu thuật cắt âm đạo.
minimally invasive techniques have reduced morbidity from vulvectomies.
Các kỹ thuật ít xâm lấn đã làm giảm mức độ biến chứng từ phẫu thuật cắt âm đạo.
partial vulvectomy
Phẫu thuật cắt một phần âm hộ
radical vulvectomy
Phẫu thuật cắt âm hộ triệt để
simple vulvectomy
Phẫu thuật cắt âm hộ đơn giản
total vulvectomy
Phẫu thuật cắt toàn bộ âm hộ
vulvectomy recovery
Phục hồi sau phẫu thuật cắt âm hộ
vulvectomy complications
Tai biến sau phẫu thuật cắt âm hộ
vulvectomy procedure
Quy trình phẫu thuật cắt âm hộ
undergoing vulvectomy
Đang tiến hành phẫu thuật cắt âm hộ
vulvectomy site
Vị trí phẫu thuật cắt âm hộ
vulvectomy incision
Vết mổ phẫu thuật cắt âm hộ
many women undergo vulvectomies as treatment for vulvar cancer.
Nhiều phụ nữ trải qua phẫu thuật cắt âm đạo (vulvectomies) như một phương pháp điều trị ung thư âm đạo.
radical vulvectomies often require extensive surgical reconstruction.
Các ca phẫu thuật cắt âm đạo triệt để thường yêu cầu tái tạo phẫu thuật rộng rãi.
the surgeon performed three vulvectomies during the morning shift.
Bác sĩ đã thực hiện ba ca phẫu thuật cắt âm đạo trong ca sáng.
recovery from vulvectomies can take several months of careful monitoring.
Quá trình phục hồi sau phẫu thuật cắt âm đạo có thể mất vài tháng theo dõi cẩn thận.
partial vulvectomies may preserve some sexual function in patients.
Các ca phẫu thuật cắt một phần âm đạo có thể giúp duy trì một số chức năng tình dục ở bệnh nhân.
complications of vulvectomies include wound infections and lymphedema.
Các biến chứng của phẫu thuật cắt âm đạo bao gồm nhiễm trùng vết mổ và phù lymph.
indications for vulvectomies include severe vulvar dysplasia and cancer.
Các chỉ định cho phẫu thuật cắt âm đạo bao gồm loạn sản âm đạo nặng và ung thư.
simple vulvectomies have significantly lower complication rates.
Các ca phẫu thuật cắt âm đạo đơn giản có tỷ lệ biến chứng thấp hơn đáng kể.
elective vulvectomies are sometimes performed for chronic inflammatory conditions.
Các ca phẫu thuật cắt âm đạo lựa chọn đôi khi được thực hiện cho các tình trạng viêm mãn tính.
long-term follow-up care is essential after vulvectomies.
Chăm sóc theo dõi dài hạn là rất cần thiết sau phẫu thuật cắt âm đạo.
pelvic lymph node dissection often accompanies radical vulvectomies.
Cắt hạch bạch huyết vùng chậu thường đi kèm với các ca phẫu thuật cắt âm đạo triệt để.
psychosocial counseling helps patients cope with vulvectomies.
Tư vấn tâm lý xã hội giúp bệnh nhân đối phó với phẫu thuật cắt âm đạo.
minimally invasive techniques have reduced morbidity from vulvectomies.
Các kỹ thuật ít xâm lấn đã làm giảm mức độ biến chứng từ phẫu thuật cắt âm đạo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now