wabashes

[Mỹ]/wɔː'bæʃɪz/
[Anh]/wɑː'bæʃɪz/

Dịch

n. một con sông ở Hoa Kỳ chảy qua Indiana vào sông Ohio

Cụm từ & Cách kết hợp

wabashes river

sông wabash

wabashes area

khu vực wabash

wabashes region

vùng wabash

wabashes trail

đường mòn wabash

wabashes festival

lễ hội wabash

wabashes culture

văn hóa wabash

wabashes history

lịch sử wabash

wabashes park

công viên wabash

wabashes community

cộng đồng wabash

wabashes events

sự kiện wabash

Câu ví dụ

wabashes are often found in the midwest region of the united states.

các con Wabash thường được tìm thấy ở khu vực trung tây của Hoa Kỳ.

the wabashes are known for their scenic beauty.

các con Wabash nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh của chúng.

many towns are located along the wabashes.

nhiều thị trấn nằm dọc theo các con Wabash.

fishing in the wabashes can be a relaxing experience.

cá ở các con Wabash có thể là một trải nghiệm thư giãn.

wabashes play an important role in local ecosystems.

các con Wabash đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái địa phương.

there are several parks along the wabashes for recreation.

có một số công viên dọc theo các con Wabash để giải trí.

the history of the wabashes is rich and fascinating.

lịch sử của các con Wabash rất phong phú và hấp dẫn.

kayaking on the wabashes is a popular activity.

chèo thuyền kayak trên các con Wabash là một hoạt động phổ biến.

wildlife along the wabashes is diverse and abundant.

động vật hoang dã dọc theo các con Wabash đa dạng và phong phú.

the wabashes have inspired many artists over the years.

các con Wabash đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trong nhiều năm qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay