waderss

[Mỹ]/ˈweɪdəz/
[Anh]/ˈweɪdərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ủng cao chống nước; người lội nước; ủng cao dùng cho việc lội nước

Cụm từ & Cách kết hợp

waders for fishing

áo phao câu cá

waders in stock

áo phao có sẵn

waders for hunting

áo phao đi săn

waders with boots

áo phao có ủng

waders for kids

áo phao cho trẻ em

waders on sale

áo phao đang giảm giá

waders for adults

áo phao cho người lớn

waders in blue

áo phao màu xanh lam

waders for wetland

áo phao cho vùng đất ngập nước

waders for swimming

áo phao bơi

Câu ví dụ

he wore his waders to fish in the river.

anh ấy đã mặc quần lội nước để câu cá ở sông.

waders are essential for staying dry while fishing.

quần lội nước rất cần thiết để giữ khô khi câu cá.

she bought a new pair of waders for her trip.

cô ấy đã mua một cặp quần lội nước mới cho chuyến đi của mình.

he found it difficult to walk in his waders.

anh ấy thấy khó đi lại khi mặc quần lội nước.

waders come in various sizes and styles.

quần lội nước có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.

it's important to check for leaks in your waders.

rất quan trọng là phải kiểm tra xem quần lội nước có bị rò rỉ không.

she prefers breathable waders for comfort.

cô ấy thích quần lội nước thoáng khí để thoải mái.

he slipped on the muddy bank while wearing his waders.

anh ấy bị trượt trên bờ bùn khi đang mặc quần lội nước.

waders are great for wetland exploration.

quần lội nước rất tuyệt vời để khám phá các vùng đất ngập nước.

make sure your waders fit properly before heading out.

hãy chắc chắn rằng quần lội nước của bạn vừa vặn trước khi ra ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay