wage-earning

[US]/[ˈweɪd ˈɜːrnɪŋ]/
[UK]/[ˈweɪd ˈɜːrnɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Tiền hoặc bồi thường được trả cho nhân viên vì công việc của họ; Tình trạng được thuê và nhận lương.
adj. Liên quan đến hoặc được rút ra từ tiền lương.

Phrases & Collocations

wage-earning families

những gia đình có thu nhập từ lao động

wage-earning jobs

các công việc có thu nhập từ lao động

wage-earning income

thu nhập từ lao động

wage-earning class

lớp người lao động có thu nhập

wage-earning potential

tiềm năng thu nhập từ lao động

wage-earning status

trạng thái thu nhập từ lao động

wage-earning population

dân số có thu nhập từ lao động

wage-earning decline

sự suy giảm thu nhập từ lao động

wage-earning growth

sự tăng trưởng thu nhập từ lao động

Example Sentences

many wage-earning families struggle to afford housing.

Nhiều gia đình lao động đang phải vật lộn để đủ tiền thuê nhà.

the wage-earning population has grown significantly in recent years.

Dân số lao động đã tăng đáng kể trong vài năm gần đây.

she left her wage-earning job to start her own business.

Cô ấy rời bỏ công việc lao động để bắt đầu kinh doanh riêng.

he's a proud wage-earning member of the local union.

Anh ấy là một thành viên tự hào của công đoàn địa phương, người lao động.

the company offered competitive wages and benefits to wage-earning employees.

Công ty đã cung cấp mức lương cạnh tranh và các phúc lợi cho nhân viên lao động.

the rise in the minimum wage benefits low-wage-earning workers.

Sự gia tăng của mức lương tối thiểu mang lại lợi ích cho những người lao động với mức lương thấp.

he transitioned from being a wage-earning employee to a self-employed contractor.

Anh ấy chuyển từ vị trí nhân viên lao động sang trở thành một nhà thầu tự do.

the study focused on the challenges faced by young wage-earning adults.

Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà người trẻ lao động phải đối mặt.

wage-earning income is a key factor in determining a family's financial stability.

Thu nhập từ lao động là một yếu tố then chốt trong việc xác định sự ổn định tài chính của một gia đình.

the new policy aims to support wage-earning families with childcare expenses.

Chính sách mới nhằm hỗ trợ các gia đình lao động với chi phí chăm sóc trẻ em.

despite working long hours, many wage-earning individuals face financial insecurity.

Mặc dù làm việc nhiều giờ, nhiều cá nhân lao động vẫn đối mặt với sự không ổn định tài chính.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now