wagess

[Mỹ]/weɪdʒɪz/
[Anh]/weɪdʒɪz/

Dịch

n. thanh toán cho công việc hoặc dịch vụ, thường theo ngày hoặc tuần.

Cụm từ & Cách kết hợp

minimum wages

mức lương tối thiểu

wage increase

tăng lương

paid wages

lương đã trả

wage gap

khoảng lương

wage theft

ăn cắp tiền lương

weekly wages

lương hàng tuần

raising wages

tăng lương

lost wages

mất lương

wage negotiations

đàm phán lương

current wages

mức lương hiện tại

Câu ví dụ

the company announced a significant increase in wages for all employees.

Công ty đã công bố mức tăng lương đáng kể cho tất cả nhân viên.

she negotiated a higher wage during her job interview.

Cô ấy đã thương lượng mức lương cao hơn trong buổi phỏng vấn xin việc của mình.

minimum wages are set by the government to protect low-income workers.

Mức lương tối thiểu được chính phủ ấn định để bảo vệ người lao động có thu nhập thấp.

rising inflation has eroded the real value of wages.

Lạm phát gia tăng đã làm giảm giá trị thực tế của tiền lương.

he quit his job due to unfair wages and poor working conditions.

Anh ấy đã từ chức vì tiền lương không công bằng và điều kiện làm việc kém.

wage negotiations between the union and management were ongoing.

Các cuộc đàm phán tiền lương giữa công đoàn và ban quản lý vẫn đang diễn ra.

the new law guarantees a living wage for all full-time employees.

Đạo luật mới đảm bảo mức lương đủ sống cho tất cả nhân viên làm việc toàn thời gian.

wage stagnation has been a concern for many workers.

Sự bế tắc trong tăng lương là mối quan tâm của nhiều người lao động.

they are demanding higher wages and better benefits.

Họ đang yêu cầu mức lương cao hơn và các phúc lợi tốt hơn.

the average weekly wages have increased slightly this year.

Mức lương trung bình hàng tuần đã tăng nhẹ trong năm nay.

wage disparities between men and women remain a persistent problem.

Sự chênh lệch về lương giữa nam và nữ vẫn là một vấn đề dai dẳng.

he calculated his hourly wage after deducting taxes and other expenses.

Anh ấy đã tính toán mức lương theo giờ của mình sau khi trừ đi thuế và các chi phí khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay