waggeries abound
những trò đùa lốm cộm
clever waggeries
những trò đùa lốm cộm thông minh
waggeries revealed
những trò đùa lốm cộm bị phát hiện
waggeries exposed
những trò đùa lốm cộm bị phơi bày
sly waggeries
những trò đùa lốm cộm xảo quyệt
waggeries at play
những trò đùa lốm cộm đang diễn ra
waggeries unfold
những trò đùa lốm cộm dần hé lộ
mischievous waggeries
những trò đùa lốm cộm tinh nghịch
waggeries in action
những trò đùa lốm cộm đang hành động
waggeries and tricks
những trò đùa lốm cộm và thủ thuật
his waggeries often amused the crowd.
Những trò hề của anh ấy thường xuyên làm mọi người thích thú.
she used her waggeries to charm the guests.
Cô ấy sử dụng những trò hề của mình để quyến rũ khách.
the magician's waggeries left everyone in awe.
Những trò hề của ảo thuật gia khiến mọi người kinh ngạc.
his clever waggeries often got him out of trouble.
Những trò hề thông minh của anh ấy thường giúp anh ấy thoát khỏi rắc rối.
waggeries can sometimes lead to misunderstandings.
Những trò hề đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
she was known for her playful waggeries at parties.
Cô ấy nổi tiếng với những trò hề vui nhộn của mình tại các buổi tiệc.
his waggeries were a mix of humor and skill.
Những trò hề của anh ấy là sự kết hợp giữa hài hước và kỹ năng.
waggeries can be entertaining but also risky.
Những trò hề có thể giải trí nhưng cũng có thể rủi ro.
she often employed waggeries to lighten the mood.
Cô ấy thường sử dụng những trò hề để làm mọi thứ vui vẻ hơn.
his waggeries were unmatched in the competition.
Những trò hề của anh ấy không có đối thủ trong cuộc thi.
waggeries abound
những trò đùa lốm cộm
clever waggeries
những trò đùa lốm cộm thông minh
waggeries revealed
những trò đùa lốm cộm bị phát hiện
waggeries exposed
những trò đùa lốm cộm bị phơi bày
sly waggeries
những trò đùa lốm cộm xảo quyệt
waggeries at play
những trò đùa lốm cộm đang diễn ra
waggeries unfold
những trò đùa lốm cộm dần hé lộ
mischievous waggeries
những trò đùa lốm cộm tinh nghịch
waggeries in action
những trò đùa lốm cộm đang hành động
waggeries and tricks
những trò đùa lốm cộm và thủ thuật
his waggeries often amused the crowd.
Những trò hề của anh ấy thường xuyên làm mọi người thích thú.
she used her waggeries to charm the guests.
Cô ấy sử dụng những trò hề của mình để quyến rũ khách.
the magician's waggeries left everyone in awe.
Những trò hề của ảo thuật gia khiến mọi người kinh ngạc.
his clever waggeries often got him out of trouble.
Những trò hề thông minh của anh ấy thường giúp anh ấy thoát khỏi rắc rối.
waggeries can sometimes lead to misunderstandings.
Những trò hề đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
she was known for her playful waggeries at parties.
Cô ấy nổi tiếng với những trò hề vui nhộn của mình tại các buổi tiệc.
his waggeries were a mix of humor and skill.
Những trò hề của anh ấy là sự kết hợp giữa hài hước và kỹ năng.
waggeries can be entertaining but also risky.
Những trò hề có thể giải trí nhưng cũng có thể rủi ro.
she often employed waggeries to lighten the mood.
Cô ấy thường sử dụng những trò hề để làm mọi thứ vui vẻ hơn.
his waggeries were unmatched in the competition.
Những trò hề của anh ấy không có đối thủ trong cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay