waghorns

[Mỹ]/ˈwæɡhɔːnz/
[Anh]/ˈwæɡhɔːrnz/

Dịch

n. Dạng số thứ ba của động từ Waghorn; họ tên người Anh và Scotland bắt nguồn từ biệt danh hoặc tên nghề nghiệp của người thổi sừng, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ có nghĩa là 'lắc' và 'sừng'.

Câu ví dụ

the ceremonial waghorns blared loudly as the procession began.

những chiếc waghorns nghi lễ vang lên lớn tiếng khi đoàn rước bắt đầu.

she learned to play the ancient waghorns at the village festival.

cô đã học cách chơi những chiếc waghorns cổ xưa tại lễ hội làng mạc.

the loud waghorns echoed through the mountain valley.

những chiếc waghorns lớn tiếng vang vọng khắp thung lũng núi.

we could hear the waghorns sounding in the distance.

chúng tôi có thể nghe thấy tiếng waghorns vọng lại từ xa.

the brass waghorns were polished for the special occasion.

những chiếc waghorns bằng đồng được đánh bóng cho dịp đặc biệt.

he bought a pair of wooden waghorns from the market.

anh mua một cặp waghorns bằng gỗ từ chợ.

the signal waghorns announced the arrival of the king.

những chiếc waghorns tín hiệu báo hiệu sự đến của đức vua.

they tuned the waghorns before the concert began.

họ điều chỉnh waghorns trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

the waghorns produced a deep, resonant tone.

những chiếc waghorns tạo ra âm thanh trầm và vang dội.

children gathered around to listen to the waghorns.

các em nhỏ tập trung xung quanh để nghe những chiếc waghorns.

the musician demonstrated how to blow the waghorns properly.

nghệ sĩ đã trình diễn cách thổi waghorns đúng cách.

traditional waghorns are still used in some rural communities.

những chiếc waghorns truyền thống vẫn được sử dụng trong một số cộng đồng nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay