wagner

[Mỹ]/'wa:gnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Wagner, nhà soạn nhạc opera người Đức.
Word Forms
số nhiềuwagners

Cụm từ & Cách kết hợp

Richard Wagner

richard wagner

Wagnerian opera

nhạc kịch Wagner

Câu ví dụ

The opera was composed by Wagner.

Vở opera được sáng tác bởi Wagner.

She is a devoted fan of Wagner's music.

Cô ấy là một người hâm mộ trung thành của âm nhạc của Wagner.

The orchestra will perform Wagner's famous overture.

Dàn nhạc sẽ biểu diễn khúc mở đầu nổi tiếng của Wagner.

Wagner's compositions are known for their complexity.

Các tác phẩm của Wagner nổi tiếng với sự phức tạp của chúng.

The conductor is known for his interpretation of Wagner's works.

Người chỉ huy nổi tiếng với cách diễn giải các tác phẩm của Wagner.

The soprano will sing arias from Wagner's operas.

Nữ soprano sẽ hát các aria từ các vở opera của Wagner.

The festival will feature a special tribute to Wagner.

Ngày hội sẽ có một phần tri ân đặc biệt dành cho Wagner.

Wagner's influence on classical music is profound.

Ảnh hưởng của Wagner đối với âm nhạc cổ điển là sâu sắc.

Many consider Wagner to be a revolutionary in music.

Nhiều người coi Wagner là một người cách mạng trong âm nhạc.

The documentary explores Wagner's life and legacy.

Nhà tài liệu khám phá cuộc đời và di sản của Wagner.

Ví dụ thực tế

Wagner operates in several African countries.

Wagner hoạt động ở nhiều quốc gia châu Phi.

Nguồn: BBC Listening Collection September 2021

It became the Vienna of Wagner.

Nó đã trở thành Vienna của Wagner.

Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)

They included Yevgeny Prigozhin, head of the Wagner military group.

Trong số đó có Yevgeny Prigozhin, người đứng đầu nhóm quân sự Wagner.

Nguồn: CRI Online August 2023 Collection

Europe says mercenaries from the Wagner group are exacerbating the conflict.

Châu Âu cho biết những người đánh thuê từ nhóm Wagner đang làm trầm trọng thêm cuộc xung đột.

Nguồn: VOA Standard English_Europe

And again it's very different than the orchestrally dominated score of Wagner.

Và một lần nữa, nó rất khác so với bản nhạc bị thống trị bởi dàn nhạc của Wagner.

Nguồn: Listening to Music (Video Version)

The Kremlin says the Russian president met the Wagner Group chief on June 29th.

Điện Kremlin cho biết Tổng thống Nga đã gặp người đứng đầu nhóm Wagner vào ngày 29 tháng 6.

Nguồn: CRI Online July 2023 Collection

During the three-hour meeting, Wagner members reaffirmed their pledge of allegiance to the country.

Trong cuộc gặp kéo dài ba giờ, các thành viên của Wagner tái khẳng định cam kết trung thành với đất nước.

Nguồn: CRI Online July 2023 Collection

The British government says it will use terrorism legislation to ban the Russian Wagner group.

Chính phủ Anh cho biết sẽ sử dụng luật chống khủng bố để cấm nhóm Wagner của Nga.

Nguồn: BBC Listening Collection September 2023

The Treasury Department also designated Russia's Wagner Group as a " significant transnational criminal organization."

Bộ Tài chính cũng đã chỉ định Nhóm Wagner của Nga là một

Nguồn: VOA Daily Standard January 2023 Collection

Earlier, the head of the Russian mercenary group Wagner said his forces had taken the town.

Trước đó, người đứng đầu nhóm lính đánh thuê của Nga Wagner cho biết lực lượng của họ đã chiếm được thị trấn.

Nguồn: BBC World Headlines

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay