wagstaffs

[US]/ˈwæɡstæfs/
[UK]/ˈwæɡstæfs/

Translation

n. dạng thức hiện tại ngôi thứ ba số ít của động từ wagstaff; họ tên gốc tiếng Anh.

Example Sentences

the wagstaffs were carefully arranged on the antique workbench.

Người ta đã cẩn thận sắp xếp các thanh wagstaffs trên bàn làm việc cổ.

archaeologists discovered several ancient wagstaffs buried beneath the temple ruins.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra nhiều thanh wagstaffs cổ đại bị chôn vùi dưới đống đổ nát của đền.

the museum's collection includes rare wagstaffs from the victorian era.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những thanh wagstaffs quý hiếm từ thời đại Victoria.

collectors often pay high prices for pristine wagstaffs at auction.

Các nhà sưu tập thường phải trả giá cao cho những thanh wagstaffs còn nguyên vẹn tại phiên đấu giá.

the craftsman specialized in restoring antique wagstaffs to their original condition.

Người thợ thủ công chuyên về việc phục hồi các thanh wagstaffs cổ đại về trạng thái ban đầu của chúng.

different regions produced distinctive wagstaffs with unique decorative patterns.

Các khu vực khác nhau sản xuất ra những thanh wagstaffs đặc trưng với các họa tiết trang trí độc đáo.

the wagstaffs require careful handling due to their fragile historical materials.

Các thanh wagstaffs cần được xử lý cẩn thận do sử dụng các vật liệu lịch sử dễ vỡ.

researchers examined the wagstaffs under specialized lighting to study their construction.

Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra các thanh wagstaffs dưới ánh sáng chuyên dụng để nghiên cứu cấu tạo của chúng.

the wagstaffs have been donated to the national heritage museum by private collectors.

Các thanh wagstaffs đã được các nhà sưu tập tư nhân tặng cho bảo tàng di sản quốc gia.

documented wagstaffs from this period are extremely valuable to historians.

Các thanh wagstaffs được ghi chép từ thời kỳ này có giá trị cực kỳ lớn đối với các nhà sử học.

the gallery installed new display cases specifically designed for the wagstaffs collection.

Phòng trưng bày đã lắp đặt các tủ trưng bày mới được thiết kế đặc biệt cho bộ sưu tập wagstaffs.

traditional techniques for making wagstaffs have been preserved by local artisans.

Các kỹ thuật truyền thống để chế tạo wagstaffs đã được các nghệ nhân địa phương bảo tồn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now